Aston Villa F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 5, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Trọng tài
- Robert Madley, England
- Phong độ
- LLLDW Aston Villa F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 8' 0-1 Y. M'Vila
- 11' S. Sinclair11m 1-1
- 37' Ciaran Clark
- 41' S. Sinclair · J. Amavi 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ O. Toivonen ▼ L. Cattermole
- 46' ▲ S. Fletcher ▼ D. Graham
- 52' 2-2 J. Lens · O. Toivonen
- 68' ▲ Carles Gil ▼ L. Bacuna
- 77' ▲ S. Larsson ▼ J. Lens
- 79' Carles Gil
- 90' Costel Pantilimon
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Guzan 6.5
- 21A. Hutton 6.4
- 4M. Richards 7.2
- 6C. Clark 7.4
- 23J. Amavi ⇢ 7.6
- 24C. Sánchez 7.7
- 9S. Sinclair ⚽2 8.1
- 15A. Westwood 6.7
- 7L. Bacuna ▼ 68' 6.9
- 8I. Gueye 7.6
- 39R. Gestede 7.4
Dự bị 7
- 25Carles Gil ▲ 68' 6.0
- 3J. Bennett
- 12J. Cole
- 17J. Veretout
- 19J. Ayew
- 27L. Kozák
- 31M. Bunn
- 1C. Pantilimon 6.7
- 15Y. Kaboul 6.9
- 16J. O'Shea 6.8
- 2B. Jones 7.0
- 3P. van Aanholt 6.9
- 17J. Lens ⚽ ▼ 77' 6.8
- 6L. Cattermole ▼ 46' 6.1
- 8J. Rodwell 6.6
- 21Y. M'Vila ⚽ 8.4
- 18J. Defoe 6.5
- 19D. Graham ▼ 46' 6.4
Dự bị 7
- 20O. Toivonen ▲ 46' 6.6
- 26S. Fletcher ▲ 46' 5.8
- 7S. Larsson ▲ 77' 6.7
- 22S. Coates
- 25V. Mannone
- 41D. Watmore
- 46L. Gooch
Thống kê
02⚑5
⚑410
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm7
6Trúng đích3
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị1
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
523Chuyền bóng329
439Chuyền chính xác241
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 81 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 71 | |
| 3 | 38 | 69 - 35 | +34 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 41 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 41 | +18 | 63 | |
| 7 | 38 | 65 - 51 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 63 - 50 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 41 - 55 | -14 | 51 | |
| 10 | 38 | 59 - 53 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 59 - 55 | +4 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 52 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 50 | -10 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 48 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 16 | 38 | 45 - 67 | -22 | 42 | |
| 17 | 38 | 48 - 62 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 65 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 39 - 67 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 27 - 76 | -49 | 17 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
37Ghi được56
86Thủng lưới72
0.84Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai34