Newcastle United vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 2-1 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 6, hòa 1, Manchester United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Phong độ
- DWWDW Newcastle United
- LLWDW Manchester United F.C.
- 26' Jacob Ramsey
- 37' Bryan Mbeumo
- 38' Joelinton
- 39' Luke Shaw
- 45'+1 Jacob Ramsey
- 45'+1 Jacob Ramsey
- 45' A. Gordon11m 1-0
- 45' 1-1 Casemiro · B. Fernandes
- HT1-1
- 46' ▲ J. Willock ▼ H. Barnes
- 61' ▲ D. Dalot ▼ Casemiro
- 61' ▲ M. Ugarte ▼ L. Shaw
- 64' Noussair Mazraoui
- 76' ▲ A. Diallo ▼ K. Mainoo
- 77' ▲ J. Zirkzee ▼ B. Mbeumo
- 80' Kieran Trippier
- 84' ▲ J. Murphy ▼ A. Elanga
- 85' ▲ W. Osula ▼ A. Gordon
- 85' ▲ T. Malacia ▼ N. Mazraoui
- 90'+7 ▲ S. Botman ▼ S. Tonali
- 90' W. Osula · K. Trippier 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 32A. Ramsdale 6.5
- 2K. Trippier ⇢ 7.2
- 12M. Thiaw 6.7
- 33D. Burn 6.9
- 3L. Hall 6.7
- 41J. Ramsey 5.3
- 8S. Tonali ▼ 90' 7.9
- 7Joelinton 7.3
- 20A. Elanga ▼ 84' 7.6
- 10A. Gordon ⚽ ▼ 85' 7.9
- 11H. Barnes ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 1N. Pope
- 28J. Willock ▲ 46' 6.3
- 9Y. Wissa
- 4S. Botman ▲ 90'
- 61L. Shahar
- 23J. Murphy ▲ 84' 6.3
- 18W. Osula ⚽ ▲ 85' 7.6
- 37A. Murphy
- 62S. Neave
- 31S. Lammens 7.5
- 3N. Mazraoui ▼ 85' 6.5
- 15L. Yoro 6.3
- 5H. Maguire 6.7
- 23L. Shaw ▼ 61' 6.0
- 18Casemiro ⚽ ▼ 61' 7.3
- 37K. Mainoo ▼ 76' 6.3
- 19B. Mbeumo ▼ 77' 5.9
- 8B. Fernandes ⇢ 7.5
- 10M. Cunha 6.7
- 30B. Sesko 6.2
Dự bị 9
- 1A. Bayindir
- 2D. Dalot ▲ 61' 6.0
- 11J. Zirkzee ▲ 77' 6.6
- 72G. Kukonki
- 12T. Malacia ▲ 85' 6.2
- 25M. Ugarte ▲ 61' 6.2
- 16A. Diallo ▲ 76' 6.7
- 39T. Fletcher
- 26A. Heaven
Thống kê
14⚑2
⚑430
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm14
5Trúng đích5
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
2Phạt góc4
15Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
381Chuyền bóng469
291Chuyền chính xác384
76%Chính xác chuyền82%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
63Trận đấu42
102Ghi được73
98Thủng lưới55
1.62Bàn thắng mỗi trận1.74
13Giữ sạch lưới9
42Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai43