Manchester United F.C. vs Newcastle United
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 3-2 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 3, hòa 1, Newcastle United thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 34
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- DWWDW Newcastle United
- 31' K. Mainoo · A. Diallo 1-0
- 37' Elliot Anderson
- HT1-0
- 49' 1-1 A. Gordon · J. Murphy
- 57' A. Diallo 2-1
- 62' Casemiro
- 62' ▲ M. Almirón ▼ J. Murphy
- 62' ▲ Joelinton ▼ E. Anderson
- 63' ▲ F. Schär ▼ K. Trippier
- 68' Anthony Gordon
- 77' ▲ H. Barnes ▼ S. Longstaff
- 78' Fabian Schär
- 81' Amad Diallo
- 82' ▲ R. Højlund ▼ A. Diallo
- 83' ▲ Lisandro Martínez ▼ K. Mainoo
- 83' ▲ M. Rashford ▼ A. Garnacho
- 84' R. Højlund · Bruno Fernandes 3-1
- 87' Sofyan Amrabat
- 90' ▲ C. Eriksen ▼ Bruno Fernandes
- 90'+2 3-2 L. Hall
- FT3-2
Đội hình
- 24A. Onana 7.5
- 29A. Wan-Bissaka 7.3
- 18Casemiro 7.3
- 35J. Evans 6.7
- 20Diogo Dalot 6.6
- 4S. Amrabat 6.3
- 37K. Mainoo ⚽ ▼ 83' 7.9
- 16A. Diallo ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.7
- 17A. Garnacho ▼ 83' 6.7
- 39S. McTominay 7.0
- 8Bruno Fernandes ⇢ ▼ 90' 8.2
Dự bị 9
- 11R. Højlund ⚽ ▲ 82' 7.5
- 6Lisandro Martínez ▲ 83' 6.2
- 10M. Rashford ▲ 83' 6.3
- 14C. Eriksen ▲ 90' 6.7
- 62O. Forson
- 1A. Bayındır
- 21Antony
- 65T. Collyer
- 53W. Kambwala
- 1M. Dúbravka 7.2
- 2K. Trippier ▼ 63' 6.6
- 17E. Krafth 6.3
- 33D. Burn 6.7
- 20L. Hall ⚽ 7.3
- 36S. Longstaff ▼ 77' 6.3
- 39Bruno Guimarães 7.2
- 32E. Anderson ▼ 62' 6.9
- 23J. Murphy ⇢ ▼ 62' 7.3
- 14A. Isak 6.9
- 10A. Gordon ⚽ 8.5
Dự bị 9
- 24M. Almirón ▲ 62' 6.3
- 7Joelinton ▲ 62' 7.7
- 5F. Schär ▲ 63' 6.7
- 15H. Barnes ▲ 77' 6.9
- 22N. Pope
- 54A. Murphy
- 11M. Ritchie
- 3P. Dummett
- 40J. White
Thống kê
03⚑9
⚑930
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm21
8Trúng đích8
5Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
9Phạt góc9
1Việt vị2
16Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
5Cứu thua5
365Chuyền bóng439
286Chuyền chính xác364
78%Chính xác chuyền83%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
61Trận đấu58
102Ghi được119
98Thủng lưới81
1.67Bàn thắng mỗi trận2.05
16Giữ sạch lưới17
38Trên 2.5 bàn36
60Hiệp hai67