Manchester United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Newcastle United

Manchester United F.C. vs Newcastle United

Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 2-0 Newcastle United tại League Cup, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 3, hòa 1, Newcastle United thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Final
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
D. Coote
Phong độ
LLWDW Manchester United F.C.
DWWDW Newcastle United
  1. 9' Diogo Dalot
  2. 33' Casemiro · L. Shaw 1-0
  3. 35' Casemiro
  4. 37' Fred
  5. 39' M. Rashford · W. Weghorst 2-0
  6. 45'+6 Joelinton
  7. HT2-0
  8. 46' A. Wan-Bissaka Diogo Dalot
  9. 46' A. Isak S. Longstaff
  10. 67' Sven Botman
  11. 70' M. Sabitzer Fred
  12. 70' S. McTominay W. Weghorst
  13. 78' J. Murphy A. Saint-Maximin
  14. 79' J. Willock Bruno Guimarães
  15. 83' J. Sancho Antony
  16. 84' David De Gea
  17. 87' Casemiro
  18. 88' H. Maguire M. Rashford
  19. 90'+6 Lisandro Martínez
  20. 90'+1 Luke Shaw
  21. 90'+6 Fabian Schär
  22. 90'+1 E. Anderson M. Almirón
  23. 90'+1 M. Ritchie C. Wilson
  24. FT2-0

Đội hình

Manchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. ten Hag
  1. 1David de Gea 7.5
  2. 20Diogo Dalot ▼ 46' 6.2
  3. 19R. Varane 7.0
  4. 6Lisandro Martínez 7.2
  5. 23L. Shaw 7.6
  6. 17Fred ▼ 70' 6.5
  7. 18Casemiro 7.6
  8. 21Antony ▼ 83' 6.6
  9. 8Bruno Fernandes 7.2
  10. 10M. Rashford ▼ 88' 7.3
  11. 27W. Weghorst ▼ 70' 7.7

Dự bị 9

  1. 29A. Wan-Bissaka ▲ 46' 7.7
  2. 15M. Sabitzer ▲ 70' 6.9
  3. 39S. McTominay ▲ 70' 6.9
  4. 25J. Sancho ▲ 83' 6.7
  5. 5H. Maguire ▲ 88' 6.3
  6. 22T. Heaton
  7. 49A. Garnacho
  8. 12T. Malacia
  9. 2V. Lindelöf
Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 18L. Karius 7.9
  2. 2K. Trippier 7.0
  3. 5F. Schär 6.5
  4. 4S. Botman 6.9
  5. 33D. Burn 5.6
  6. 36S. Longstaff ▼ 46' 6.3
  7. 39Bruno Guimarães ▼ 79' 7.0
  8. 7Joelinton 6.9
  9. 24M. Almirón ▼ 90' 6.9
  10. 9C. Wilson ▼ 90' 6.6
  11. 10A. Saint-Maximin ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 14A. Isak ▲ 46' 6.2
  2. 23J. Murphy ▲ 78' 7.0
  3. 28J. Willock ▲ 79' 6.5
  4. 32E. Anderson ▲ 90'
  5. 11M. Ritchie ▲ 90'
  6. 19Javi Manquillo
  7. 29M. Gillespie
  8. 6J. Lascelles
  9. 13M. Targett

Thống kê

066
630
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm15
10Trúng đích2
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm14
9Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn6
6Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
6Thẻ vàng3
2Cứu thua8
282Chuyền bóng435
187Chuyền chính xác347
66%Chính xác chuyền80%

So sánh

71Trận đấu55
124Ghi được100
75Thủng lưới46
1.75Bàn thắng mỗi trận1.82
29Giữ sạch lưới22
39Trên 2.5 bàn28
74Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu