Manchester United F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Newcastle United

Manchester United F.C. vs Newcastle United

Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 0-0 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 3, hòa 1, Newcastle United thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
Sân vận động
Old Trafford, Manchester
Trọng tài
C. Pawson
Phong độ
LLWDW Manchester United F.C.
DWWDW Newcastle United
  1. 43' Dan Burn
  2. HT0-0
  3. 49' Cristiano Ronaldo
  4. 59' Jadon Sancho
  5. 59' R. Fraser J. Murphy
  6. 65' Bruno Fernandes
  7. 69' Casemiro
  8. 72' M. Rashford Cristiano Ronaldo
  9. 78' J. Willock Bruno Guimarães
  10. 78' M. Targett D. Burn
  11. 78' C. Wood C. Wilson
  12. 90'+1 J. Lascelles F. Schär
  13. FT0-0

Đội hình

Manchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. ten Hag
  1. 1David de Gea 7.2
  2. 20Diogo Dalot 7.7
  3. 19R. Varane 6.9
  4. 6Lisandro Martínez 6.9
  5. 23L. Shaw 7.0
  6. 18Casemiro 7.3
  7. 17Fred 6.5
  8. 21Antony 7.0
  9. 8Bruno Fernandes 7.9
  10. 25J. Sancho 7.0
  11. 7Cristiano Ronaldo ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 10M. Rashford ▲ 72' 6.6
  2. 2V. Lindelöf
  3. 55Zidane Iqbal
  4. 12T. Malacia
  5. 49A. Garnacho
  6. 22T. Heaton
  7. 28F. Pellistri
  8. 73K. Mainoo
  9. 36A. Elanga
Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 22N. Pope 7.2
  2. 2K. Trippier 7.6
  3. 5F. Schär ▼ 90' 7.7
  4. 4S. Botman 7.5
  5. 33D. Burn ▼ 78' 6.3
  6. 36S. Longstaff 7.0
  7. 39Bruno Guimarães ▼ 78' 6.6
  8. 7Joelinton 6.7
  9. 24M. Almirón 6.6
  10. 9C. Wilson ▼ 78' 6.9
  11. 23J. Murphy ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 21R. Fraser ▲ 59' 6.3
  2. 28J. Willock ▲ 78' 6.3
  3. 13M. Targett ▲ 78' 6.5
  4. 20C. Wood ▲ 78' 6.3
  5. 6J. Lascelles ▲ 90'
  6. 32E. Anderson
  7. 8J. Shelvey
  8. 12J. Lewis
  9. 18L. Karius

Thống kê

034
410
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm9
2Trúng đích2
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
512Chuyền bóng301
415Chuyền chính xác217
81%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 94 - 33 +61 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 88 - 43 +45 84
3
Manchester United F.C.
38 58 - 43 +15 75
4
Newcastle United
38 68 - 33 +35 71
5
Liverpool F.C.
38 75 - 47 +28 67
6
Brighton & Hove Albion
38 72 - 53 +19 62
7
Aston Villa F.C.
38 51 - 46 +5 61
8
Tottenham Hotspur
38 70 - 63 +7 60
9
Brentford F.C.
38 58 - 46 +12 59
10
Fulham F.C.
38 55 - 53 +2 52
11
Crystal Palace F.C.
38 40 - 49 -9 45
12
Chelsea F.C.
38 38 - 47 -9 44
13
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 31 - 58 -27 41
14
West Ham United
38 42 - 55 -13 40
15
AFC Bournemouth
38 37 - 71 -34 39
16
Nottingham Forest F.C.
38 38 - 68 -30 38
17
Everton F.C.
38 34 - 57 -23 36
18
Leicester City F.C.
38 51 - 68 -17 34
19
Leeds United A.F.C.
38 48 - 78 -30 31
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 36 - 73 -37 25
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

71Trận đấu55
124Ghi được100
75Thủng lưới46
1.75Bàn thắng mỗi trận1.82
29Giữ sạch lưới22
39Trên 2.5 bàn28
74Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu