Manchester United F.C. vs Newcastle United
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 0-3 Newcastle United tại League Cup, 1 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 3, hòa 1, Newcastle United thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · Round of 16
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- DWWDW Newcastle United
- 5' ▲ M. Almirón ▼ M. Targett
- 14' Hannibal Mejbri
- 19' Casemiro
- 29' 0-1 M. Almirón · T. Livramento
- 36' 0-2 L. Hall
- HT0-2
- 46' Joe Willock
- 46' ▲ S. Amrabat ▼ Casemiro
- 46' ▲ A. Wan-Bissaka ▼ Diogo Dalot
- 61' 0-3 J. Willock · Joelinton
- 64' ▲ R. Højlund ▼ A. Martial
- 64' ▲ Bruno Guimarães ▼ J. Willock
- 64' ▲ C. Wilson ▼ A. Gordon
- 65' ▲ Bruno Fernandes ▼ H. Mejbri
- 65' ▲ M. Rashford ▼ A. Garnacho
- 74' ▲ D. Burn ▼ L. Hall
- 75' ▲ K. Trippier ▼ M. Ritchie
- 77' Sergio Reguilón
- 79' Sofyan Amrabat
- 82' Joelinton
- FT0-3
Đội hình
- 24A. Onana 6.0
- 20Diogo Dalot ▼ 46' 6.5
- 5H. Maguire 7.0
- 2V. Lindelöf 6.3
- 15Sergio Reguilón 6.3
- 18Casemiro ▼ 46' 6.3
- 7M. Mount 6.6
- 21Antony 6.7
- 46H. Mejbri ▼ 65' 6.3
- 17A. Garnacho ▼ 65' 6.2
- 9A. Martial ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 4S. Amrabat ▲ 46' 6.6
- 29A. Wan-Bissaka ▲ 46' 7.0
- 11R. Højlund ▲ 64' 6.3
- 8Bruno Fernandes ▲ 65' 7.3
- 10M. Rashford ▲ 65' 6.7
- 35J. Evans
- 14C. Eriksen
- 1A. Bayındır
- 39S. McTominay
- 1M. Dúbravka 7.0
- 21T. Livramento ⇢ 7.9
- 17E. Krafth 7.2
- 3P. Dummett 7.2
- 20L. Hall ⚽ ▼ 74' 7.6
- 36S. Longstaff 6.6
- 13M. Targett ▼ 5'
- 28J. Willock ⚽ ▼ 64' 7.6
- 11M. Ritchie ▼ 75' 6.9
- 10A. Gordon ▼ 64' 6.6
- 7Joelinton ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 24M. Almirón ⚽ ▲ 5' 8.0
- 39Bruno Guimarães ▲ 64' 7.0
- 9C. Wilson ▲ 64' 7.0
- 33D. Burn ▲ 74' 6.9
- 2K. Trippier ▲ 75' 6.6
- 49A. Diallo
- 63B. Parkinson
- 18L. Karius
- 6J. Lascelles
Thống kê
04⚑5
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm10
2Trúng đích5
7Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc2
3Việt vị1
16Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
532Chuyền bóng335
450Chuyền chính xác251
85%Chính xác chuyền75%
So sánh
61Trận đấu58
102Ghi được119
98Thủng lưới81
1.67Bàn thắng mỗi trận2.05
16Giữ sạch lưới17
38Trên 2.5 bàn36
60Hiệp hai67