Brighton & Hove Albion vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 9' 0-1 B. Saka · J. Timber
- 11' Cristhian Mosquera
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Minteh ▼ K. Mitoma
- 52' Diego Gómez
- 59' ▲ K. Havertz ▼ V. Gyökeres
- 60' ▲ L. Trossard ▼ G. Martinelli
- 64' ▲ R. Calafiori ▼ C. Mosquera
- 69' ▲ D. Welbeck ▼ J. Hinshelwood
- 77' ▲ J. Veltman ▼ M. Wieffer
- 77' ▲ H. Howell ▼ D. Gomez
- 78' ▲ Y. Ayari ▼ C. Baleba
- 80' Olivier Boscagli
- 80' ▲ C. Norgaard ▼ M. Zubimendi
- 81' Ferdi Kadıoğlu
- 90'+4 Yasin Ayari
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Verbruggen 5.7
- 27M. Wieffer ▼ 77' 7.3
- 6J. P. van Hecke 7.3
- 21O. Boscagli 7.2
- 24F. Kadioglu 6.2
- 17C. Baleba ▼ 78' 6.5
- 30P. Gross 7.7
- 25D. Gomez ▼ 77' 6.2
- 13J. Hinshelwood ▼ 69' 5.9
- 22K. Mitoma ▼ 46' 6.6
- 10G. Rutter 7.2
Dự bị 9
- 23J. Steele
- 20J. Milner
- 18D. Welbeck ▲ 69' 6.2
- 34J. Veltman ▲ 77' 6.9
- 33M. O'Riley
- 26Y. Ayari ▲ 78' 6.3
- 29M. De Cuyper
- 11Y. Minteh ▲ 46' 7.2
- 53H. Howell ▲ 77' 6.3
- 1D. Raya 7.9
- 12J. Timber ⇢ 7.3
- 3C. Mosquera ▼ 64' 7.3
- 6Gabriel 8.3
- 5P. Hincapie 7.0
- 36M. Zubimendi ▼ 80' 6.9
- 41D. Rice 7.6
- 7B. Saka ⚽ 7.2
- 10E. Eze 7.0
- 11G. Martinelli ▼ 60' 6.2
- 14V. Gyökeres ▼ 59' 5.9
Dự bị 9
- 13K. Arrizabalaga
- 9Gabriel Jesus
- 29K. Havertz ▲ 59' 6.7
- 20N. Madueke
- 49M. Lewis-Skelly
- 56M. Dowman
- 16C. Norgaard ▲ 80' 6.3
- 19L. Trossard ▲ 60' 6.5
- 33R. Calafiori ▲ 64' 6.7
Thống kê
04⚑4
⚑310
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm7
3Trúng đích2
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
4Phạt góc3
3Việt vị0
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
470Chuyền bóng322
385Chuyền chính xác226
82%Chính xác chuyền70%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
46Trận đấu69
72Ghi được131
54Thủng lưới50
1.57Bàn thắng mỗi trận1.9
14Giữ sạch lưới34
24Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai73