Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 2-0 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 2, Brighton & Hove Albion thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 27' ▲ J. Hinshelwood ▼ J. Veltman
- 38' Benjamin White
- 43' Kaoru Mitoma
- HT0-0
- 53' Gabriel Jesus 1-0
- 60' ▲ F. Buonanotte ▼ A. Lallana
- 60' ▲ João Pedro ▼ E. Ferguson
- 60' ▲ Igor Julio ▼ J. Milner
- 76' Billy Gilmour
- 79' ▲ D. Welbeck ▼ S. Adingra
- 81' ▲ E. Nketiah ▼ Gabriel Jesus
- 82' ▲ L. Trossard ▼ Gabriel Martinelli
- 87' K. Havertz · E. Nketiah 2-0
- 89' Pascal Groß
- 89' ▲ E. Smith Rowe ▼ K. Havertz
- 89' ▲ R. Nelson ▼ B. Saka
- 90'+3 ▲ J. Kiwior ▼ O. Zinchenko
- FT2-0
Đội hình
- 22David Raya 6.9
- 4B. White 7.5
- 2W. Saliba 7.2
- 6Gabriel Magalhães 7.3
- 35O. Zinchenko ▼ 90' 7.5
- 8M. Ødegaard 7.9
- 41D. Rice 7.3
- 29K. Havertz ⚽ ▼ 89' 7.3
- 7B. Saka ▼ 89' 8.2
- 9Gabriel Jesus ⚽ ▼ 81' 7.9
- 11Gabriel Martinelli ▼ 82' 8.0
Dự bị 9
- 14E. Nketiah ▲ 81' 7.3
- 19L. Trossard ▲ 82' 6.6
- 10E. Smith Rowe ▲ 89' 6.9
- 24R. Nelson ▲ 89' 6.3
- 15J. Kiwior ▲ 90'
- 1A. Ramsdale
- 17Cédric Soares
- 59M. Lewis-Skelly
- 76R. Walters
- 1B. Verbruggen 7.6
- 34J. Veltman ▼ 27' 6.3
- 29J. van Hecke 6.6
- 5L. Dunk 7.5
- 6J. Milner ▼ 60' 6.3
- 13P. Groß 7.2
- 11B. Gilmour 6.7
- 24S. Adingra ▼ 79' 6.5
- 14A. Lallana ▼ 60' 6.7
- 22K. Mitoma 6.5
- 28E. Ferguson ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 41J. Hinshelwood ▲ 27' 7.0
- 40F. Buonanotte ▲ 60' 6.2
- 9João Pedro ▲ 60' 6.7
- 3Igor Julio ▲ 60' 6.6
- 18D. Welbeck ▲ 79' 6.3
- 15J. Moder
- 23J. Steele
- 8M. Dahoud
- 20C. Baleba
Thống kê
01⚑10
⚑130
49%Kiểm soát bóng51%
26Dứt điểm6
9Trúng đích1
8Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn2
10Phạt góc1
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Cứu thua6
516Chuyền bóng550
463Chuyền chính xác495
90%Chính xác chuyền90%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu54
125Ghi được82
50Thủng lưới84
2.19Bàn thắng mỗi trận1.52
24Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn30
62Hiệp hai50