Brighton & Hove Albion vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 2-4 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Trọng tài
- A. Taylor
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 2' 0-1 B. Saka
- 39' 0-2 M. Ødegaard
- 45' Billy Gilmour
- 45'+2 Thomas Partey
- 45'+1 Gabriel Magalhães
- HT0-2
- 47' 0-3 E. Nketiah
- 54' Bukayo Saka
- 57' Solly March
- 60' ▲ E. Ferguson ▼ L. Trossard
- 60' ▲ T. Tomiyasu ▼ B. White
- 60' ▲ K. Tierney ▼ O. Zinchenko
- 61' ▲ J. Sarmiento ▼ A. Lallana
- 65' K. Mitoma · P. Groß 1-3
- 71' 1-4 Gabriel Martinelli · M. Ødegaard
- 74' ▲ Mohamed Elneny ▼ T. Partey
- 76' ▲ J. Enciso ▼ S. March
- 77' E. Ferguson 2-4
- 81' Jeremy Sarmiento
- 87' ▲ R. Holding ▼ M. Ødegaard
- 90' Kaoru Mitoma
- FT2-4
Đội hình
- 1Robert Sánchez 5.9
- 2T. Lamptey 6.9
- 5L. Dunk 7.0
- 6L. Colwill 6.2
- 30P. Estupiñán 6.0
- 27B. Gilmour 6.2
- 13P. Groß ⇢ 7.5
- 7S. March ▼ 76' 6.0
- 14A. Lallana ▼ 61' 6.3
- 22K. Mitoma ⚽ 6.6
- 11L. Trossard ▼ 60' 6.7
Dự bị 9
- 28E. Ferguson ⚽ ▲ 60' 7.5
- 19J. Sarmiento ▲ 61' 6.5
- 20J. Enciso ▲ 76' 6.3
- 29J. van Hecke
- 23J. Steele
- 34J. Veltman
- 49A. Moran
- 71J. Hinshelwood
- 43E. Turns
- 1A. Ramsdale 6.6
- 4B. White ▼ 60' 7.0
- 12W. Saliba 6.5
- 6Gabriel Magalhães 6.5
- 35O. Zinchenko ▼ 60' 7.3
- 8M. Ødegaard ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.3
- 5T. Partey ▼ 74' 6.6
- 34G. Xhaka 6.9
- 7B. Saka ⚽ 7.5
- 14E. Nketiah ⚽ 7.5
- 11Gabriel Martinelli ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 18T. Tomiyasu ▲ 60' 6.3
- 3K. Tierney ▲ 60' 6.3
- 25Mohamed Elneny ▲ 74' 6.5
- 16R. Holding ▲ 87' 6.3
- 21Fábio Vieira
- 27Marquinhos
- 23A. Lokonga
- 30M. Turner
- 17Cédric Soares
Thống kê
03⚑7
⚑430
68%Kiểm soát bóng32%
9Dứt điểm14
5Trúng đích7
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn4
7Phạt góc4
5Việt vị0
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
598Chuyền bóng288
528Chuyền chính xác209
88%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
52Trận đấu57
104Ghi được128
62Thủng lưới60
2Bàn thắng mỗi trận2.25
18Giữ sạch lưới23
34Trên 2.5 bàn37
56Hiệp hai65