Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 2-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 2, Brighton & Hove Albion thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 14' M. Odegaard · B. Saka 1-0
- 45'+1 Bart Verbruggen
- HT1-0
- 46' ▲ M. Wieffer ▼ M. De Cuyper
- 46' ▲ Y. Minteh ▼ B. Gruda
- 50' Lewis Dunk
- 52' G. Rutterphản lưới · D. Rice 2-0
- 56' Diego Coppola
- 64' 2-1 D. Gomez
- 69' Myles Lewis-Skelly
- 71' ▲ Gabriel Jesus ▼ V. Gyökeres
- 71' ▲ Gabriel ▼ M. Lewis-Skelly
- 75' ▲ D. Welbeck ▼ J. Hinshelwood
- 82' ▲ G. Martinelli ▼ L. Trossard
- 87' ▲ C. Kostoulas ▼ D. Gomez
- 87' ▲ T. Watson ▼ D. Coppola
- 90' Piero Hincapié
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Raya 7.3
- 41D. Rice 6.9
- 2W. Saliba 6.9
- 5P. Hincapie 6.3
- 49M. Lewis-Skelly ▼ 71' 6.3
- 8M. Odegaard ⚽ 8.3
- 36M. Zubimendi 7.0
- 23M. Merino 6.7
- 7B. Saka ⇢ 7.6
- 14V. Gyökeres ▼ 71' 6.2
- 19L. Trossard ▼ 82' 7.5
Dự bị 9
- 13K. Arrizabalaga
- 9Gabriel Jesus ▲ 71' 6.3
- 20N. Madueke
- 11G. Martinelli ▲ 82' 6.3
- 22E. Nwaneri
- 89M. Salmon
- 16C. Norgaard
- 6Gabriel ▲ 71' 6.7
- 10E. Eze
- 1B. Verbruggen 6.6
- 42D. Coppola ▼ 87' 5.9
- 6J. P. van Hecke 7.6
- 5L. Dunk 7.0
- 24F. Kadioglu 6.6
- 26Y. Ayari 6.9
- 13J. Hinshelwood ▼ 75' 6.2
- 29M. De Cuyper ▼ 46' 6.5
- 8B. Gruda ▼ 46' 6.0
- 25D. Gomez ⚽ ▼ 87' 7.7
- 10G. Rutter 5.3
Dự bị 9
- 23J. Steele
- 20J. Milner
- 18D. Welbeck ▲ 75' 6.7
- 34J. Veltman
- 21O. Boscagli
- 27M. Wieffer ▲ 46' 6.6
- 19C. Kostoulas ▲ 87' 6.5
- 14T. Watson ▲ 87' 6.3
- 11Y. Minteh ▲ 46' 7.2
Thống kê
02⚑7
⚑230
53%Kiểm soát bóng47%
24Dứt điểm8
6Trúng đích3
8Chệch đích3
21Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
-0.31Bàn thắng ngăn chặn-0.31
450Chuyền bóng407
376Chuyền chính xác336
84%Chính xác chuyền83%
3.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
69Trận đấu46
131Ghi được72
50Thủng lưới54
1.9Bàn thắng mỗi trận1.57
34Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn24
73Hiệp hai42