Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 1-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 2, Brighton & Hove Albion thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 17' ▲ Y. Ayari ▼ J. Milner
- 38' K. Havertz · B. Saka 1-0
- 42' Declan Rice
- 45'+4 Thomas Partey
- HT1-0
- 49' Declan Rice
- 49' Declan Rice
- 58' 1-1 João Pedro
- 59' ▲ R. Calafiori ▼ L. Trossard
- 70' Jurriën Timber
- 70' Yankuba Minteh
- 71' ▲ G. Rutter ▼ Y. Minteh
- 72' ▲ P. Estupiñán ▼ J. Veltman
- 73' ▲ Gabriel Martinelli ▼ M. Ødegaard
- 80' ▲ O. Zinchenko ▼ J. Timber
- 85' ▲ J. Enciso ▼ D. Welbeck
- 85' ▲ S. Adingra ▼ K. Mitoma
- 90'+4 David Raya
- 90'+6 João Pedro
- FT1-1
Đội hình
- 22David Raya 7.7
- 4B. White 7.3
- 2W. Saliba 7.3
- 6Gabriel Magalhães 7.3
- 12J. Timber ▼ 80' 6.7
- 8M. Ødegaard ▼ 73' 6.6
- 5T. Partey 6.9
- 41D. Rice 5.9
- 7B. Saka ⇢ 7.2
- 29K. Havertz ⚽ 7.2
- 19L. Trossard ▼ 59' 6.9
Dự bị 9
- 33R. Calafiori ▲ 59' 6.3
- 11Gabriel Martinelli ▲ 73' 6.3
- 17O. Zinchenko ▲ 80' 6.3
- 36T. Setford
- 53E. Nwaneri
- 49M. Lewis-Skelly
- 56S. Oulad M'Hand
- 20Jorginho
- 15J. Kiwior
- 1B. Verbruggen 8.2
- 34J. Veltman ▼ 72' 6.7
- 29J. van Hecke 7.5
- 5L. Dunk 7.9
- 41J. Hinshelwood 6.9
- 6J. Milner ▼ 17' 6.3
- 20C. Baleba 6.9
- 17Y. Minteh ▼ 71' 6.7
- 9João Pedro ⚽ 8.2
- 22K. Mitoma ▼ 85' 6.9
- 18D. Welbeck ▼ 85' 6.7
Dự bị 9
- 26Y. Ayari ▲ 17' 6.7
- 14G. Rutter ▲ 71' 6.9
- 30P. Estupiñán ▲ 72' 7.3
- 10J. Enciso ▲ 85' 6.9
- 24S. Adingra ▲ 85' 6.2
- 2T. Lamptey
- 4A. Webster
- 23J. Steele
- 3Igor Julio
Thống kê
15⚑3
⚑720
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm22
7Trúng đích4
2Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn8
3Phạt góc7
3Việt vị1
12Phạm lỗi7
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
1.43Bàn thắng ngăn chặn1.43
270Chuyền bóng471
200Chuyền chính xác404
74%Chính xác chuyền86%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu50
122Ghi được98
57Thủng lưới71
1.94Bàn thắng mỗi trận1.96
21Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn37
62Hiệp hai58