Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brighton & Hove Albion

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Brighton & Hove Albion

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 2-0 Brighton & Hove Albion tại League Cup, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 2, Brighton & Hove Albion thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 4th Round
Sân vận động
Emirates Stadium, London
Phong độ
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
DWWLD Brighton & Hove Albion
  1. 34' Diego Coppola
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Ayari C. Kostoulas
  4. 57' E. Nwaneri · M. Lewis-Skelly 1-0
  5. 67' Y. Minteh G. Rutter
  6. 67' M. Wieffer M. De Cuyper
  7. 68' T. Watson D. Gomez
  8. 70' Gabriel P. Hincapie
  9. 70' J. Timber B. White
  10. 71' B. Saka M. Dowman
  11. 76' B. Saka 2-0
  12. 77' D. Rice A. Harriman-Annous
  13. 78' D. Welbeck D. Coppola
  14. 83' L. Trossard E. Eze
  15. 86' Olivier Boscagli
  16. FT2-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta Amatriain
  1. 13K. Arrizabalaga 7.5
  2. 4B. White ▼ 70' 7.3
  3. 3C. Mosquera 7.2
  4. 5P. Hincapie ▼ 70' 8.3
  5. 49M. Lewis-Skelly 7.5
  6. 22E. Nwaneri 7.5
  7. 16C. Norgaard 7.6
  8. 23M. Merino 6.3
  9. 56M. Dowman ▼ 71' 7.2
  10. 71A. Harriman-Annous ▼ 77' 6.2
  11. 10E. Eze ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 1D. Raya
  2. 6Gabriel ▲ 70' 6.9
  3. 7B. Saka ▲ 71' 7.3
  4. 12J. Timber ▲ 70' 6.9
  5. 14V. Gyökeres
  6. 19L. Trossard ▲ 83' 6.3
  7. 33R. Calafiori
  8. 36M. Zubimendi
  9. 41D. Rice ▲ 77' 6.9
Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Fabian Marc Hürzeler
  1. 23J. Steele 6.9
  2. 24F. Kadioglu 6.2
  3. 42D. Coppola ▼ 78' 6.6
  4. 6J. P. van Hecke 6.9
  5. 21O. Boscagli 6.9
  6. 29M. De Cuyper ▼ 67' 6.7
  7. 10G. Rutter ▼ 67' 7.2
  8. 17C. Baleba 6.6
  9. 25D. Gomez ▼ 68' 6.3
  10. 19C. Kostoulas ▼ 46' 6.7
  11. 9S. Tzimas 6.3

Dự bị 9

  1. 62N. Ramming
  2. 5L. Dunk
  3. 11Y. Minteh ▲ 67' 6.7
  4. 14T. Watson ▲ 68' 6.3
  5. 18D. Welbeck ▲ 78' 6.7
  6. 26Y. Ayari ▲ 46' 6.3
  7. 27M. Wieffer ▲ 67' 6.9
  8. 57J. Knight
  9. 4F. Simmonds

Thống kê

008
220
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm18
5Trúng đích6
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn5
8Phạt góc2
4Việt vị3
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
6Cứu thua3
436Chuyền bóng442
353Chuyền chính xác379
81%Chính xác chuyền86%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

So sánh

69Trận đấu46
131Ghi được72
50Thủng lưới54
1.9Bàn thắng mỗi trận1.57
34Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn24
73Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu