Leeds United A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Leeds United A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 45'+2 Luke O'Nien
  2. HT0-0
  3. 55' W. Isidor E. Mayenda
  4. 56' G. Xhaka L. Geertruida
  5. 58' Habib Diarra
  6. 62' L. Nmecha I. Gruev
  7. 63' Omar Alderete
  8. 65' Joe Rodon
  9. 67' Wilson Isidor
  10. 70' 0-1 H. Diarra11m
  11. 74' D. James J. Justin
  12. 74' W. Gnonto B. Aaronson
  13. 84' J. Bijol G. Gudmundsson
  14. 84' J. Piroe J. Bogle
  15. 88' B. Traore N. Angulo
  16. 90' Wilfried Gnonto
  17. 90'+5 C. Rigg
  18. FT0-1

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Daniel Farke
  1. 26K. Darlow 6.6
  2. 24J. Justin ▼ 74' 6.6
  3. 6J. Rodon 6.6
  4. 5P. Struijk 6.5
  5. 3G. Gudmundsson ▼ 84' 6.7
  6. 2J. Bogle ▼ 84' 6.0
  7. 18A. Stach 7.3
  8. 4E. Ampadu 7.5
  9. 44I. Gruev ▼ 62' 6.3
  10. 11B. Aaronson ▼ 74' 6.7
  11. 9D. Calvert-Lewin 6.7

Dự bị 9

  1. 1Lucas Perri
  2. 7D. James ▲ 74' 6.6
  3. 23S. Bornauw
  4. 15J. Bijol ▲ 84' 7.2
  5. 14L. Nmecha ▲ 62' 6.7
  6. 8S. Longstaff
  7. 10J. Piroe ▲ 84' 6.3
  8. 22A. Tanaka
  9. 29W. Gnonto ▲ 74' 6.3
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Regis Le Bris
  1. 31M. Ellborg 7.2
  2. 13L. O'Nien 6.9
  3. 5D. Ballard 6.9
  4. 15O. Alderete 7.2
  5. 32T. Hume 7.5
  6. 6L. Geertruida ▼ 56' 6.5
  7. 27N. Sadiki 6.3
  8. 10N. Angulo ▼ 88' 6.6
  9. 19H. Diarra 7.7
  10. 28E. Le Fee 6.9
  11. 12E. Mayenda ▼ 55' 6.2

Dự bị 9

  1. 21S. Moore
  2. 34G. Xhaka ▲ 56' 6.7
  3. 25B. Traore ▲ 88'
  4. 50H. Jones
  5. 7C. Talbi
  6. 11C. Rigg ▲ 90' 6.3
  7. 51J. Jones
  8. 18W. Isidor ▲ 55' 6.3
  9. 30M. Aleksic

Thống kê

019
230
70%Kiểm soát bóng30%
18Dứt điểm3
4Trúng đích1
5Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn2
9Phạt góc2
2Việt vị5
15Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
0.73Bàn thắng ngăn chặn0.73
550Chuyền bóng233
455Chuyền chính xác143
83%Chính xác chuyền61%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 71 - 27 +44 85
2
Manchester City F.C.
38 77 - 35 +42 78
3
Manchester United F.C.
38 69 - 50 +19 71
4
Aston Villa F.C.
38 56 - 49 +7 65
5
Liverpool F.C.
38 63 - 53 +10 60
6
AFC Bournemouth
38 58 - 54 +4 57
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
38 42 - 48 -6 54
8
Brighton & Hove Albion
38 52 - 46 +6 53
9
Brentford F.C.
38 55 - 52 +3 53
10
Chelsea F.C.
38 58 - 52 +6 52
11
Fulham F.C.
38 47 - 51 -4 52
12
Newcastle United
38 53 - 55 -2 49
13
Everton F.C.
38 47 - 50 -3 49
14
Leeds United A.F.C.
38 49 - 56 -7 47
15
Crystal Palace F.C.
38 41 - 51 -10 45
16
Nottingham Forest F.C.
38 48 - 51 -3 44
17
Tottenham Hotspur
38 48 - 57 -9 41
18
West Ham United
38 46 - 65 -19 39
19
Burnley F.C.
38 38 - 75 -37 22
20
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 27 - 68 -41 20
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship

So sánh

50Trận đấu51
68Ghi được50
69Thủng lưới65
1.36Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu