Leeds United A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Leeds United A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Championship, 7 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Trọng tài
Jeremy Simpson, England
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 12' George Honeyman
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 P. McNair · D. Love
  4. 65' K. Roofe K. Phillips
  5. 70' Lamine Koné
  6. 72' Pablo Hernández · Samuel Sáiz 1-1
  7. 75' Paudie O’Connor
  8. 79' C. Ekuban P. Lasogga
  9. 83' Ezgjan Alioski
  10. 83' O. Ejaria G. Honeyman
  11. 89' C. McManaman A. McGeady
  12. 90' Pontus Jansson
  13. 90' Gaetano Berardi
  14. 90' Callum McManaman
  15. 90'+2 V. Anita Samuel Sáiz
  16. 90'+5 K. LuaLua L. Cattermole
  17. FT1-1

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 30B. Peacock-Farrell 7.9
  2. 28G. Berardi 6.5
  3. 18P. Jansson 7.2
  4. 37P. O'Connor 6.4
  5. 19Pablo Hernández 7.7
  6. 21Samuel Sáiz ▼ 90' 7.1
  7. 15S. Dallas 6.8
  8. 23K. Phillips ▼ 65' 6.7
  9. 25R. Vieira Nan 6.5
  10. 9P. Lasogga ▼ 79' 6.5
  11. 10E. Alioski 6.7

Dự bị 7

  1. 7K. Roofe ▲ 65' 6.3
  2. 45C. Ekuban ▲ 79' 6.6
  3. 8V. Anita ▲ 90'
  4. 11J. Grot
  5. 46T. Pearce
  6. 1A. Lonergan
  7. 42C. Nicell Galbraith
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Coleman
  1. 12L. Camp 7.0
  2. 16J. O'Shea 6.8
  3. 36M. Wilson 6.9
  4. 23L. Koné 6.9
  5. 22D. Love 7.2
  6. 19A. McGeady ▼ 89' 7.4
  7. 6L. Cattermole ▼ 90' 7.5
  8. 4P. McNair 7.0
  9. 27L. Gooch 7.5
  10. 26G. Honeyman ▼ 83' 7.3
  11. 9A. Fletcher 6.9

Dự bị 7

  1. 53O. Ejaria ▲ 83' 6.4
  2. 13C. McManaman ▲ 89' 7.0
  3. 11K. LuaLua ▲ 90'
  4. 1J. Steele
  5. 21A. Matthews
  6. 35J. Clarke-Salter
  7. 29J. Asoro

Thống kê

136
1330
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm20
4Trúng đích9
9Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
6Phạt góc13
0Việt vị1
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua3
414Chuyền bóng325
310Chuyền chính xác229
75%Chính xác chuyền70%

So sánh

51Trận đấu50
74Ghi được55
75Thủng lưới86
1.45Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu