Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leeds United A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 1-0 Leeds United A.F.C. tại Championship, 12 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3, hòa 4, Leeds United A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 21
Sân vận động
Stadium of Light, Sunderland
Phong độ
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 28' Archie Gray
  2. 40' Luke O'Nien
  3. HT0-0
  4. 59' P. Roberts A. Ba
  5. 64' Ethan Ampadu
  6. 70' Daniel James
  7. 71' P. Ekwah J. Seelt
  8. 75' W. Gnonto G. Rutter
  9. 75' J. Anthony D. James
  10. 78' J. Bellingham · A. Pritchard 1-0
  11. 81' P. Bamford G. Kamara
  12. 82' M. Joseph D. Spence
  13. 90' B. Dack A. Pritchard
  14. FT1-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Dodds
  1. 1A. Patterson 7.0
  2. 23J. Seelt ▼ 71' 6.9
  3. 5D. Ballard 7.0
  4. 13L. O'Nien 7.2
  5. 32T. Hume 7.9
  6. 7J. Bellingham 7.5
  7. 24D. Neil 7.0
  8. 2N. Huggins 6.6
  9. 17A. Ba ▼ 59' 6.2
  10. 21A. Pritchard ▼ 90' 7.6
  11. 20J. Clarke 7.2

Dự bị 9

  1. 10P. Roberts ▲ 59' 6.3
  2. 39P. Ekwah ▲ 71' 6.6
  3. 46B. Dack ▲ 90'
  4. 22A. Aouchiche
  5. 12Eliezer Mayenda
  6. 30N. Bishop
  7. 15N. Rusyn
  8. 25N. Triantis
  9. 11M. Burstow
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1I. Meslier 7.3
  2. 22A. Gray 6.9
  3. 14J. Rodon 7.0
  4. 21P. Struijk 7.5
  5. 39D. Spence ▼ 82' 7.3
  6. 4E. Ampadu 6.9
  7. 8G. Kamara ▼ 81' 7.2
  8. 20D. James ▼ 75' 6.7
  9. 7J. Piroe 6.6
  10. 10C. Summerville 7.6
  11. 24G. Rutter ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 29W. Gnonto ▲ 75' 7.0
  2. 12J. Anthony ▲ 75' 6.3
  3. 9P. Bamford ▲ 81' 6.5
  4. 49M. Joseph ▲ 82' 6.3
  5. 2L. Ayling
  6. 6L. Cooper
  7. 30J. Gelhardt
  8. 28K. Darlow
  9. 44I. Gruev

Thống kê

016
330
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm12
3Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
340Chuyền bóng563
283Chuyền chính xác509
83%Chính xác chuyền90%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

55Trận đấu59
73Ghi được101
74Thủng lưới55
1.33Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu