Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Leeds United A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-2 Leeds United A.F.C. tại Championship, 19 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3, hòa 4, Leeds United A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Sân vận động
Stadium of Light, Sunderland
Trọng tài
Andy Davies, England
Phong độ
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 21' 0-1 Samuel Sáiz · E. Alioski
  2. 25' K. Roofe Pablo Hernández
  3. 36' Brendon Galloway
  4. HT0-1
  5. 55' W. Khazri J. Vaughan
  6. 55' A. Matthews B. Galloway
  7. 62' S. Dallas C. Ekuban
  8. 68' Felix Wiedwald
  9. 69' Lamine Koné
  10. 74' J. Asoro L. Cattermole
  11. 76' 0-2 S. Dallas · Samuel Sáiz
  12. 81' M. Klich Samuel Sáiz
  13. 82' Didier N'Dong
  14. FT0-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Grayson
  1. 1J. Steele 6.7
  2. 2B. Jones 6.6
  3. 23L. Koné 6.9
  4. 15B. Galloway ▼ 55' 6.1
  5. 18T. Browning 6.8
  6. 19A. McGeady 7.3
  7. 6L. Cattermole ▼ 74' 7.1
  8. 17D. Ndong 7.1
  9. 26G. Honeyman 6.3
  10. 9J. Vaughan ▼ 55' 7.2
  11. 11L. Grabban 6.4

Dự bị 7

  1. 10W. Khazri ▲ 55' 6.8
  2. 21A. Matthews ▲ 55' 6.3
  3. 29J. Asoro ▲ 74' 6.6
  4. 16J. O'Shea
  5. 24D. Gibson
  6. 25R. Ruiter
  7. 27L. Gooch
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Christiansen
  1. 13F. Wiedwald 6.9
  2. 6L. Cooper 7.7
  3. 18P. Jansson 7.7
  4. 2L. Ayling 7.1
  5. 8V. Anita 6.8
  6. 19Pablo Hernández ▼ 25' 6.9
  7. 14E. O'Kane 6.1
  8. 21Samuel Sáiz ▼ 81' 7.4
  9. 23K. Phillips 6.9
  10. 10E. Alioski 7.4
  11. 45C. Ekuban ▼ 62' 6.6

Dự bị 7

  1. 7K. Roofe ▲ 25' 6.4
  2. 15S. Dallas ▲ 62' 7.3
  3. 43M. Klich ▲ 81' 6.4
  4. 1R. Green
  5. 3C. Borthwick-Jackson
  6. 25R. Vieira Nan
  7. 35C. Shaughnessy

Thống kê

037
410
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm8
2Trúng đích5
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
425Chuyền bóng353
304Chuyền chính xác235
72%Chính xác chuyền67%

So sánh

50Trận đấu51
55Ghi được74
86Thủng lưới75
1.1Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu