Leeds United A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Championship, 9 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Phong độ
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 21' Daniel Ballard
- HT0-0
- 46' Luke O'Nien
- 57' Chris Rigg
- 60' ▲ P. Roberts ▼ C. Rigg
- 62' Jobe Bellingham
- 69' Glen Kamara
- 69' ▲ A. Alese ▼ T. Pembélé
- 70' Junior Firpo
- 71' ▲ W. Gnonto ▼ G. Kamara
- 82' ▲ J. Piroe ▼ D. James
- 82' ▲ Mateo Joseph ▼ P. Bamford
- 83' ▲ C. Roberts ▼ A. Gray
- 90'+4 ▲ Luís Semedo ▼ J. Bellingham
- FT0-0
Đội hình
- 1I. Meslier 7.5
- 22A. Gray ▼ 83' 7.0
- 14J. Rodon 7.5
- 4E. Ampadu 7.3
- 3J. Firpo 7.7
- 44I. Gruev 7.2
- 8G. Kamara ▼ 71' 6.9
- 20D. James ▼ 82' 6.9
- 24G. Rutter 7.2
- 10C. Summerville 7.3
- 9P. Bamford ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 29W. Gnonto ▲ 71' 6.5
- 7J. Piroe ▲ 82' 6.6
- 49Mateo Joseph ▲ 82' 6.3
- 33C. Roberts ▲ 83' 6.6
- 25S. Byram
- 6L. Cooper
- 5C. Cresswell
- 28K. Darlow
- 12J. Anthony
- 1A. Patterson 7.2
- 32T. Hume 7.5
- 5D. Ballard 7.0
- 13L. O'Nien 7.0
- 6T. Pembélé ▼ 69' 6.5
- 39P. Ekwah 6.9
- 24D. Neil 6.9
- 28C. Styles 6.9
- 31C. Rigg ▼ 60' 6.6
- 7J. Bellingham ▼ 90' 7.0
- 20J. Clarke 6.7
Dự bị 9
- 10P. Roberts ▲ 60' 6.7
- 42A. Alese ▲ 69' 6.7
- 9Luís Semedo ▲ 90'
- 30N. Bishop
- 33L. Hjelde
- 22A. Aouchiche
- 46B. Dack
- 14R. Mundle
- 17A. Ba
Thống kê
02⚑13
⚑240
70%Kiểm soát bóng30%
12Dứt điểm6
1Trúng đích3
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
13Phạt góc2
3Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
3Cứu thua1
618Chuyền bóng279
541Chuyền chính xác199
88%Chính xác chuyền71%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu55
101Ghi được73
55Thủng lưới74
1.71Bàn thắng mỗi trận1.33
24Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai37