Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Leeds United A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 2-2 Leeds United A.F.C. tại Championship, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3, hòa 4, Leeds United A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 9
Sân vận động
Stadium of Light, Sunderland
Phong độ
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 9' C. Rigg 1-0
  2. 22' 1-1 J. Piroe · W. Gnonto
  3. 39' Joe Rodon
  4. HT1-1
  5. 46' Jobe Bellingham
  6. 56' 1-2 J. Firpo · W. Gnonto
  7. 61' Dan Neil
  8. 65' Chris Rigg
  9. 68' Junior Firpo
  10. 73' A. Browne C. Rigg
  11. 77' Mateo Joseph J. Piroe
  12. 84' T. Watson P. Roberts
  13. 90'+6 Jayden Bogle
  14. 90'+6 S. Byram W. Gnonto
  15. 90'+2 I. Schmidt L. Ramazani
  16. 90'+7 J. Firpophản lưới 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Le Bris
  1. 1A. Patterson 6.2
  2. 32T. Hume 6.3
  3. 26C. Mepham 7.2
  4. 13L. O'Nien 6.9
  5. 3D. Cirkin 7.2
  6. 11C. Rigg ▼ 73' 7.3
  7. 4D. Neil 6.9
  8. 7J. Bellingham 7.0
  9. 10P. Roberts ▼ 84' 7.2
  10. 18W. Isidor 7.0
  11. 14R. Mundle 7.3

Dự bị 9

  1. 8A. Browne ▲ 73' 6.9
  2. 40T. Watson ▲ 84' 6.5
  3. 15N. Rusyn
  4. 30M. Aleksić
  5. 21S. Moore
  6. 24A. Connolly
  7. 33L. Hjelde
  8. 17A. Ba
  9. 41Z. Johnson
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1I. Meslier 6.0
  2. 2J. Bogle 6.9
  3. 6J. Rodon 7.3
  4. 5P. Struijk 6.6
  5. 3J. Firpo 7.0
  6. 22A. Tanaka 6.9
  7. 8J. Rothwell 7.2
  8. 29W. Gnonto ⇢2 ▼ 90' 7.9
  9. 11B. Aaronson 7.2
  10. 17L. Ramazani ▼ 90' 6.9
  11. 10J. Piroe ▼ 77' 7.5

Dự bị 9

  1. 19Mateo Joseph ▲ 77' 6.3
  2. 25S. Byram ▲ 90'
  3. 33I. Schmidt ▲ 90'
  4. 26K. Darlow
  5. 37J. Debayo
  6. 30J. Gelhardt
  7. 42S. Chambers
  8. 9P. Bamford
  9. 50C. Crew

Thống kê

038
130
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm15
4Trúng đích4
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
8Phạt góc1
2Việt vị0
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Cứu thua3
-0.51Bàn thắng ngăn chặn-0.51
434Chuyền bóng470
378Chuyền chính xác406
87%Chính xác chuyền86%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu51
77Ghi được101
59Thủng lưới36
1.33Bàn thắng mỗi trận1.98
19Giữ sạch lưới27
28Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu