Leeds United A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Leeds United A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Championship, 17 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 33
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 31' Ao Tanaka
  2. 32' 0-1 W. Isidor · D. Ballard
  3. 45'+1 Jayden Bogle
  4. 45'+3 Wilson Isidor
  5. HT0-1
  6. 56' Jobe Bellingham
  7. 61' Trai Hume
  8. 71' P. Struijk A. Tanaka
  9. 71' J. Rothwell I. Gruev
  10. 76' Eliezer Mayenda W. Isidor
  11. 76' S. Abdul Samed C. Rigg
  12. 78' Mateo Joseph B. Aaronson
  13. 78' L. Ramazani M. Solomon
  14. 78' P. Struijk · J. Rothwell 1-1
  15. 80' Dennis Cirkin
  16. 83' Anthony Patterson
  17. 86' I. Poveda P. Roberts
  18. 90' Junior Firpo
  19. 90'+3 Luke O'Nien
  20. 90'+2 S. Byram J. Firpo
  21. 90'+5 P. Struijk · J. Rothwell 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1I. Meslier 7.3
  2. 2J. Bogle 6.9
  3. 6J. Rodon 7.2
  4. 4E. Ampadu 7.3
  5. 3J. Firpo ▼ 90' 7.2
  6. 22A. Tanaka ▼ 71' 7.2
  7. 44I. Gruev ▼ 71' 7.2
  8. 7D. James 6.9
  9. 11B. Aaronson ▼ 78' 6.9
  10. 14M. Solomon ▼ 78' 7.7
  11. 10J. Piroe 6.9

Dự bị 9

  1. 5P. Struijk ⚽2 ▲ 71' 8.9
  2. 8J. Rothwell ▲ 71' 8.2
  3. 19Mateo Joseph ▲ 78' 6.7
  4. 17L. Ramazani ▲ 78' 6.5
  5. 25S. Byram ▲ 90'
  6. 29W. Gnonto
  7. 33I. Schmidt
  8. 23J. Guilavogui
  9. 26K. Darlow
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 1A. Patterson 6.6
  2. 32T. Hume 6.9
  3. 5D. Ballard 7.0
  4. 13L. O'Nien 6.9
  5. 3D. Cirkin 6.3
  6. 4D. Neil 7.0
  7. 7J. Bellingham 6.7
  8. 10P. Roberts ▼ 86' 6.9
  9. 11C. Rigg ▼ 76' 6.6
  10. 28E. Le Fée 6.6
  11. 18W. Isidor ▼ 76' 7.3

Dự bị 9

  1. 12Eliezer Mayenda ▲ 76' 6.3
  2. 20S. Abdul Samed ▲ 76' 6.2
  3. 36I. Poveda ▲ 86' 6.7
  4. 26C. Mepham
  5. 21S. Moore
  6. 30M. Aleksić
  7. 33L. Hjelde
  8. 8A. Browne
  9. 14R. Mundle

Thống kê

0310
060
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm6
4Trúng đích6
6Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn0
10Phạt góc0
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng6
4Cứu thua2
-0.42Bàn thắng ngăn chặn-0.42
624Chuyền bóng334
555Chuyền chính xác253
89%Chính xác chuyền76%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu58
101Ghi được77
36Thủng lưới59
1.98Bàn thắng mỗi trận1.33
27Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu