Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Leeds United A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-1 Leeds United A.F.C. tại Premier League - Summer Series, 30 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3, hòa 4, Leeds United A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League - Summer Series · Vòng 2
Phong độ
WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
WWDDL Leeds United A.F.C.
  1. 8' 0-1 L. Nmecha
  2. 37' T. Tuterov B. Brobbey
  3. HT0-1
  4. 46' L. F. Hjelde D. Ballard
  5. 46' N. Angulo R. Mundle
  6. 46' J. Justin J. Rodon
  7. 46' E. Ampadu S. Longstaff
  8. 46' J. Piroe C. Mills
  9. 46' A. Stach L. Nmecha
  10. 46' W. Gnonto A. Tanaka
  11. 46' D. James H. Wilson
  12. 61' Yellow Card
  13. 63' A. Lightfoot T. Hume
  14. 63' J. Seelt L. O'Nien
  15. 63' J. Jones R. Mandava
  16. 63' T. Proctor N. Mukiele
  17. 63' H. Diarra A. Browne
  18. 63' N. Sadiki C. Rigg
  19. 63' S. Adingra E. Le Fee
  20. 70' J. Lienou G. Gudmundsson
  21. 70' A. Cresswell S. Bornauw
  22. 70' R. Chadwick-Chaplin J. Bogle
  23. 84' T. Samuel-Ogunsuyi
  24. 86' C. Crew T. Muharemovic
  25. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland HLV: Regis Le Bris
  1. 31M. Ellborg
  2. 20N. Mukiele ▼ 63'
  3. 5D. Ballard ▼ 46'
  4. 13L. O'Nien ▼ 63'
  5. 17R. Mandava ▼ 63'
  6. 11C. Rigg ▼ 63'
  7. 8A. Browne ▼ 63'
  8. 28E. Le Fee ▼ 63'
  9. 32T. Hume ▼ 63'
  10. 14R. Mundle ▼ 46'
  11. 9B. Brobbey ▼ 37'

Dự bị 11

  1. 59A. Lightfoot ▲ 63'
  2. 33L. F. Hjelde ▲ 46'
  3. 23J. Seelt ▲ 63'
  4. 48J. Jones ▲ 63'
  5. 77T. Proctor ▲ 63'
  6. 21H. Diarra ▲ 63'
  7. 27N. Sadiki ▲ 63'
  8. 10N. Angulo ▲ 46'
  9. 47T. Samuel-Ogunsuyi ▲ 84'
  10. 24S. Adingra ▲ 63'
  11. 57T. Tuterov ▲ 37'
Leeds United A.F.C. HLV: Daniel Farke
  1. 21A. Cairns
  2. 2J. Bogle ▼ 70'
  3. 3G. Gudmundsson ▼ 70'
  4. 6J. Rodon ▼ 46'
  5. 5T. Muharemovic ▼ 86'
  6. 33S. Bornauw ▼ 70'
  7. 8S. Longstaff ▼ 46'
  8. 22A. Tanaka ▼ 46'
  9. 17H. Wilson ▼ 46'
  10. 72C. Mills ▼ 46'
  11. 14L. Nmecha ▼ 46'

Dự bị 14

  1. 38R. Mahady
  2. 12D. Ombang
  3. 24J. Justin ▲ 46'
  4. 65J. Lienou ▲ 70'
  5. 50A. Cresswell ▲ 70'
  6. 4E. Ampadu ▲ 46'
  7. 10J. Piroe ▲ 46'
  8. 18A. Stach ▲ 46'
  9. 29W. Gnonto ▲ 46'
  10. 47R. Chadwick-Chaplin ▲ 70'
  11. 7D. James ▲ 46'
  12. O. Pickles
  13. C. Crew ▲ 86'
  14. F. Lane

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
1 4 - 2 +2 3
2
Leeds United A.F.C.
0 0 - 0 0 0
3
Wrexham A.F.C.
0 0 - 0 0 0
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
1 2 - 4 -2 0

So sánh

51Trận đấu50
50Ghi được68
65Thủng lưới69
0.98Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu