Wolverhampton Wanderers F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 5' 0-1 B. Saka · D. Rice
- 22' ▲ T. Arokodare ▼ A. Gomes
- 45'+4 Santiago Bueno
- HT0-1
- 56' 0-2 P. Hincapie · Gabriel
- 57' Piero Hincapié
- 61' H. Bueno · S. Bueno 1-2
- 65' ▲ Gabriel Jesus ▼ V. Gyökeres
- 65' ▲ E. Eze ▼ N. Madueke
- 70' ▲ R. Gomes ▼ J. Tchatchoua
- 71' Jean-Ricner Bellegarde
- 73' ▲ L. Trossard ▼ B. Saka
- 84' ▲ T. Edozie ▼ J. Bellegarde
- 90'+9 Gabriel Jesus
- 90'+3 ▲ R. Calafiori ▼
- 90' T. Edozie 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Sa 6.5
- 15Y. Mosquera 7.2
- 4S. Bueno ⇢ 6.9
- 37L. Krejci 6.0
- 38J. Tchatchoua ▼ 70' 6.0
- 47A. Gomes ▼ 22' 6.5
- 7Andre 6.3
- 3H. Bueno ⚽ 8.2
- 27J. Bellegarde ▼ 84' 6.2
- 36M. Mane 6.2
- 9A. Armstrong 6.2
Dự bị 9
- 31S. Johnstone
- 2M. Doherty
- 6D. M. Wolfe
- 14T. Arokodare ▲ 22' 6.3
- 8Joao Gomes
- 21R. Gomes ▲ 70' 7.0
- 74T. Edozie ⚽ ▲ 84' 7.7
- 62L. Rawlings
- 17Pedro Lima
- 1D. Raya 5.2
- 12J. Timber 6.3
- 2W. Saliba 6.2
- 6Gabriel ⇢ 7.3
- 5P. Hincapie ⚽ 8.2
- 36M. Zubimendi 7.2
- 41D. Rice ⇢ 7.6
- 20N. Madueke ▼ 65' 6.3
- 7B. Saka ⚽ ▼ 73' 8.2
- 11G. Martinelli 6.0
- 14V. Gyökeres ▼ 65' 6.5
Dự bị 9
- 13K. Arrizabalaga
- 9Gabriel Jesus ▲ 65' 6.5
- 4B. White
- 49M. Lewis-Skelly
- 3C. Mosquera
- 16C. Norgaard
- 19L. Trossard ▲ 73' 6.2
- 10E. Eze ▲ 65' 6.5
- 33R. Calafiori ▲ 90'
Thống kê
02⚑1
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm10
2Trúng đích4
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
1Phạt góc3
1Việt vị3
6Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
-0.86Bàn thắng ngăn chặn-0.86
354Chuyền bóng484
263Chuyền chính xác396
74%Chính xác chuyền82%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu69
45Ghi được131
82Thủng lưới50
0.96Bàn thắng mỗi trận1.9
6Giữ sạch lưới34
22Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai73