Wolverhampton Wanderers F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Trọng tài
- S. Attwell
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 16' ▲ Fábio Vieira ▼ G. Xhaka
- 37' Toti Gomes
- 45'+1 Boubacar Traoré
- HT0-0
- 52' Thomas Partey
- 54' 0-1 M. Ødegaard · Fábio Vieira
- 60' Gabriel Magalhães
- 68' ▲ Daniel Podence ▼ João Moutinho
- 68' ▲ D. Lembikisa ▼ Nélson Semedo
- 75' 0-2 M. Ødegaard
- 80' ▲ Matheus Nunes ▼ Toti
- 90'+2 Hugo Bueno
- 90'+1 ▲ Cédric Soares ▼ O. Zinchenko
- 90'+1 ▲ Mohamed Elneny ▼ Fábio Vieira
- 90'+1 ▲ R. Nelson ▼ B. Saka
- FT0-2
Đội hình
- 1José Sá 6.2
- 22Nélson Semedo ▼ 68' 6.6
- 4N. Collins 6.7
- 23M. Kilman 6.9
- 24Toti ▼ 80' 7.0
- 64Hugo Bueno 6.9
- 6B. Traoré 6.9
- 8Rúben Neves 6.6
- 28João Moutinho ▼ 68' 6.3
- 37Adama Traoré 7.0
- 17Gonçalo Guedes 7.3
Dự bị 9
- 10Daniel Podence ▲ 68' 6.9
- 81D. Lembikisa ▲ 68' 6.2
- 27Matheus Nunes ▲ 80' 6.5
- 14Y. Mosquera
- 59J. Hodge
- 25C. Ronan
- 77C. Campbell
- 13M. Šarkić
- 3R. Aït Nouri
- 1A. Ramsdale 7.5
- 4B. White 7.3
- 12W. Saliba 6.9
- 6Gabriel Magalhães 7.5
- 35O. Zinchenko ▼ 90' 6.5
- 8M. Ødegaard ⚽2 8.3
- 5T. Partey 6.9
- 34G. Xhaka ▼ 16' 6.3
- 7B. Saka ▼ 90' 6.6
- 9Gabriel Jesus 7.7
- 11Gabriel Martinelli 6.9
Dự bị 9
- 21Fábio Vieira ▲ 16' 7.0
- 17Cédric Soares ▲ 90'
- 25Mohamed Elneny ▲ 90'
- 24R. Nelson ▲ 90'
- 14E. Nketiah
- 30M. Turner
- 27Marquinhos
- 3K. Tierney
- 16R. Holding
Thống kê
03⚑6
⚑420
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm14
2Trúng đích4
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc4
3Việt vị1
5Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
348Chuyền bóng579
277Chuyền chính xác517
80%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu57
70Ghi được128
75Thủng lưới60
1.23Bàn thắng mỗi trận2.25
18Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn37
23Hiệp hai65