Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Wolverhampton Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 5-0 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 9, hòa 1, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Trọng tài
- A. Marriner
- Phong độ
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- 11' G. Xhaka · Gabriel Jesus 1-0
- 14' G. Xhaka 2-0
- 27' B. Saka · L. Trossard 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Rúben Neves ▼ Matheus Nunes
- 46' ▲ R. Aït-Nouri ▼ Hugo Bueno
- 58' Gabriel Jesus · L. Trossard 4-0
- 60' ▲ R. Nelson ▼ B. Saka
- 68' ▲ Toti ▼ M. Kilman
- 68' ▲ B. Traoré ▼ Hwang Hee-Chan
- 75' ▲ E. Smith Rowe ▼ M. Ødegaard
- 75' ▲ Fábio Vieira ▼ G. Xhaka
- 78' J. Kiwior · E. Smith Rowe 5-0
- 79' ▲ E. Nketiah ▼ L. Trossard
- 80' ▲ K. Tierney ▼ J. Kiwior
- 84' ▲ J. Hodge ▼ João Gomes
- FT5-0
Đội hình
- 1A. Ramsdale 6.9
- 5T. Partey 7.5
- 4B. White 6.6
- 6Gabriel Magalhães 7.3
- 15J. Kiwior ⚽ ▼ 80' 7.7
- 8M. Ødegaard ▼ 75' 7.5
- 20Jorginho 7.2
- 34G. Xhaka ⚽2 ▼ 75' 8.3
- 7B. Saka ⚽ ▼ 60' 7.7
- 9Gabriel Jesus ⚽ ⇢ 8.2
- 19L. Trossard ⇢2 ▼ 79' 8.2
Dự bị 9
- 24R. Nelson ▲ 60' 7.2
- 10E. Smith Rowe ▲ 75' 6.7
- 21Fábio Vieira ▲ 75' 6.3
- 14E. Nketiah ▲ 79' 6.0
- 3K. Tierney ▲ 80' 6.2
- 16R. Holding
- 30M. Turner
- 41Mauro Bandeira
- 97R. Walters
- 1José Sá 5.2
- 22Nélson Semedo 5.9
- 4N. Collins 6.5
- 23M. Kilman ▼ 68' 5.5
- 64Hugo Bueno ▼ 46' 5.9
- 27Matheus Nunes ▼ 46' 6.2
- 5M. Lemina 6.3
- 35João Gomes ▼ 84' 6.2
- 37Adama Traoré 7.2
- 9R. Jiménez 6.3
- 11Hwang Hee-Chan ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 8Rúben Neves ▲ 46' 6.3
- 3R. Aït-Nouri ▲ 46' 6.3
- 24Toti ▲ 68' 6.7
- 6B. Traoré ▲ 68' 6.6
- 59J. Hodge ▲ 84' 6.7
- 15C. Dawson
- 21Pablo Sarabia
- 25D. Bentley
- 12Matheus Cunha
Thống kê
00⚑8
⚑400
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm6
8Trúng đích0
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi11
0Cứu thua3
456Chuyền bóng432
406Chuyền chính xác380
89%Chính xác chuyền88%
2.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu57
128Ghi được70
60Thủng lưới75
2.25Bàn thắng mỗi trận1.23
23Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn26
65Hiệp hai23