Wolverhampton Wanderers F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Trọng tài
- M. Oliver
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 25' 0-1 Gabriel Magalhães · A. Lacazette
- 33' Thomas Partey
- 36' Romain Saïss
- 45'+2 Granit Xhaka
- HT0-1
- 60' Rúben Neves
- 61' Gabriel Magalhães
- 62' ▲ Chiquinho ▼ Trincão
- 63' ▲ R. Aït Nouri ▼ Fernando Marçal
- 68' ▲ E. Smith Rowe ▼ M. Ødegaard
- 69' Gabriel Martinelli
- 69' Gabriel Martinelli
- 69' Gabriel Martinelli
- 71' ▲ R. Holding ▼ B. Saka
- 81' ▲ Fábio Silva ▼ C. Coady
- 81' ▲ E. Nketiah ▼ A. Lacazette
- FT0-1
Đội hình
- 1José Sá 6.7
- 5Fernando Marçal ▼ 63' 6.3
- 16C. Coady ▼ 81' 7.2
- 32L. Dendoncker 7.2
- 22Nélson Semedo 7.0
- 23M. Kilman 7.2
- 27R. Saïss 7.0
- 8Rúben Neves 7.5
- 10Daniel Podence 7.6
- 9R. Jiménez 6.3
- 11Trincão ▼ 62' 7.2
Dự bị 9
- 20Chiquinho ▲ 62' 6.7
- 3R. Aït Nouri ▲ 63' 6.7
- 17Fábio Silva ▲ 81' 6.7
- 26Hwang Hee-Chan
- 39L. Cundle
- 21J. Ruddy
- 19Jonny Castro
- 2K. Hoever
- 24Toti
- 32A. Ramsdale 7.9
- 17Cédric Soares 7.0
- 3K. Tierney 7.0
- 6Gabriel Magalhães ⚽ 8.5
- 4B. White 7.2
- 34G. Xhaka 6.6
- 5T. Partey 6.9
- 8M. Ødegaard ▼ 68' 7.2
- 9A. Lacazette ⇢ ▼ 81' 7.2
- 7B. Saka ▼ 71' 6.9
- 35Gabriel Martinelli 5.2
Dự bị 9
- 10E. Smith Rowe ▲ 68' 6.3
- 16R. Holding ▲ 71' 7.3
- 30E. Nketiah ▲ 81' 6.5
- 19N. Pépé
- 25Mohamed Elneny
- 75Z. Awe
- 23A. Lokonga
- 33A. Okonkwo
- 20Nuno Tavares
Thống kê
02⚑7
⚑451
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm12
4Trúng đích2
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn7
7Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
481Chuyền bóng356
393Chuyền chính xác272
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
49Trận đấu51
55Ghi được89
54Thủng lưới61
1.12Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai47