Nottingham Forest F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wolverhampton Wanderers F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-0 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 6, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
  1. HT0-0
  2. 60' D. M. Wolfe H. Bueno
  3. 60' J. Tchatchoua R. Gomes
  4. 65' D. Ndoye C. Hudson-Odoi
  5. 71' Igor Jesus L. Lucca
  6. 75' Jackson Tchatchoua
  7. 78' J. Bellegarde A. Gomes
  8. 86' Jean-Ricner Bellegarde
  9. FT0-0

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vitor Pereira
  1. 27S. Ortega 7.2
  2. 34O. Aina 7.7
  3. 31N. Milenkovic 7.2
  4. 4Morato 7.6
  5. 3N. Williams 8.3
  6. 6I. Sangare 6.9
  7. 8E. Anderson 8.7
  8. 21O. Hutchinson 7.0
  9. 10M. Gibbs-White 7.0
  10. 7C. Hudson-Odoi ▼ 65' 7.3
  11. 20L. Lucca ▼ 71' 6.2

Dự bị 9

  1. 18A. Gunn
  2. 9T. Awoniyi
  3. 22R. Yates
  4. 25L. Netz
  5. 19Igor Jesus ▲ 71' 6.2
  6. 24J. McAtee
  7. 23Cunha
  8. 16N. Dominguez
  9. 14D. Ndoye ▲ 65' 6.3
Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Rob Edwards
  1. 1J. Sa 9.9
  2. 15Y. Mosquera 7.2
  3. 4S. Bueno 7.3
  4. 37L. Krejci 7.2
  5. 21R. Gomes ▼ 60' 6.9
  6. 47A. Gomes ▼ 78' 6.9
  7. 8Joao Gomes 7.0
  8. 3H. Bueno ▼ 60' 7.0
  9. 36M. Mane 6.6
  10. 14T. Arokodare 6.2
  11. 9A. Armstrong 6.5

Dự bị 9

  1. 31S. Johnstone
  2. 2M. Doherty
  3. 27J. Bellegarde ▲ 78' 6.5
  4. 6D. M. Wolfe ▲ 60' 6.6
  5. 60E. Sutherland
  6. 38J. Tchatchoua ▲ 60' 6.6
  7. 74T. Edozie
  8. 62L. Rawlings
  9. 17Pedro Lima

Thống kê

008
220
63%Kiểm soát bóng37%
35Dứt điểm7
10Trúng đích3
16Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm4
19Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn0
8Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
3Cứu thua10
2.04Bàn thắng ngăn chặn2.04
480Chuyền bóng287
426Chuyền chính xác216
89%Chính xác chuyền75%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 71 - 27 +44 85
2
Manchester City F.C.
38 77 - 35 +42 78
3
Manchester United F.C.
38 69 - 50 +19 71
4
Aston Villa F.C.
38 56 - 49 +7 65
5
Liverpool F.C.
38 63 - 53 +10 60
6
AFC Bournemouth
38 58 - 54 +4 57
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
38 42 - 48 -6 54
8
Brighton & Hove Albion
38 52 - 46 +6 53
9
Brentford F.C.
38 55 - 52 +3 53
10
Chelsea F.C.
38 58 - 52 +6 52
11
Fulham F.C.
38 47 - 51 -4 52
12
Newcastle United
38 53 - 55 -2 49
13
Everton F.C.
38 47 - 50 -3 49
14
Leeds United A.F.C.
38 49 - 56 -7 47
15
Crystal Palace F.C.
38 41 - 51 -10 45
16
Nottingham Forest F.C.
38 48 - 51 -3 44
17
Tottenham Hotspur
38 48 - 57 -9 41
18
West Ham United
38 46 - 65 -19 39
19
Burnley F.C.
38 38 - 75 -37 22
20
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 27 - 68 -41 20
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship

So sánh

60Trận đấu47
78Ghi được45
77Thủng lưới82
1.3Bàn thắng mỗi trận0.96
18Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu