Wolverhampton Wanderers F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-0 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 2, hòa 6, Nottingham Forest F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Trọng tài
- T. Bramall
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- 16' Emmanuel Dennis
- HT0-0
- 53' Adama Traoré
- 56' Rúben Neves11m 1-0
- 67' Scott McKenna
- 70' ▲ O. Mangala ▼ C. Kouyaté
- 70' ▲ J. Lingard ▼ E. Dennis
- 77' Ryan Yates
- 80' Daniel Podence
- 82' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ Diego Costa
- 82' ▲ B. Traoré ▼ João Moutinho
- 84' ▲ T. Awoniyi ▼ R. Freuler
- 85' ▲ Nélson Semedo ▼ Adama Traoré
- 89' ▲ S. Surridge ▼ H. Toffolo
- 90'+7 Joe Hodge
- 90'+2 ▲ Hugo Bueno ▼ R. Aït Nouri
- 90'+2 ▲ J. Hodge ▼ Matheus Nunes
- FT1-0
Đội hình
- 1José Sá 7.9
- 19Jonny Castro 7.2
- 23M. Kilman 7.3
- 24Toti 7.2
- 3R. Aït Nouri ▼ 90' 7.2
- 8Rúben Neves ⚽ 7.3
- 28João Moutinho ▼ 82' 7.0
- 37Adama Traoré ▼ 85' 7.2
- 27Matheus Nunes ▼ 90' 6.2
- 10Daniel Podence 6.3
- 29Diego Costa ▼ 82' 6.3
Dự bị 9
- 11Hwang Hee-Chan ▲ 82' 6.5
- 6B. Traoré ▲ 82' 6.2
- 22Nélson Semedo ▲ 85' 6.3
- 64Hugo Bueno ▲ 90' 6.7
- 59J. Hodge ▲ 90' 6.5
- 14Y. Mosquera
- 13M. Šarkić
- 17Gonçalo Guedes
- 77C. Campbell
- 1D. Henderson 6.5
- 7N. Williams 7.3
- 3S. Cook 6.9
- 26S. McKenna 6.9
- 15H. Toffolo ▼ 89' 5.9
- 22R. Yates 7.3
- 23R. Freuler ▼ 84' 7.0
- 21C. Kouyaté ▼ 70' 6.9
- 20B. Johnson 5.9
- 25E. Dennis ▼ 70' 6.3
- 10M. Gibbs-White 7.2
Dự bị 9
- 5O. Mangala ▲ 70' 6.7
- 11J. Lingard ▲ 70' 6.3
- 9T. Awoniyi ▲ 84' 6.3
- 16S. Surridge ▲ 89' 6.3
- 28L. Badé
- 13W. Hennessey
- 4J. Worrall
- 30W. Boly
- 2G. Biancone
Thống kê
02⚑4
⚑520
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm10
2Trúng đích2
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
435Chuyền bóng313
355Chuyền chính xác225
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu57
70Ghi được64
75Thủng lưới96
1.23Bàn thắng mỗi trận1.12
18Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai30