Nottingham Forest F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-1 Wolverhampton Wanderers F.C. tại League Cup, 11 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 6, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · Quarter-finals
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Trọng tài
- G. Scott
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- 18' W. Boly 1-0
- 37' Max Kilman
- HT1-0
- 46' ▲ Rúben Neves ▼ Gonçalo Guedes
- 59' ▲ Daniel Podence ▼ R. Aït Nouri
- 59' ▲ Matheus Cunha ▼ João Moutinho
- 61' ▲ S. McKenna ▼ W. Boly
- 64' 1-1 R. Jiménez · Matheus Cunha
- 65' ▲ J. Colback ▼ O. Mangala
- 68' ▲ E. Dennis ▼ Gustavo Scarpa
- 68' ▲ S. Surridge ▼ B. Johnson
- 74' Rúben Neves
- 75' ▲ Adama Traoré ▼ R. Jiménez
- 80' ▲ J. Hodge ▼ Hwang Hee-Chan
- 88' Serge Aurier
- 88' Daniel Podence
- 88' Matheus Nunes
- 90'+4 Ryan Yates
- 120'+1 S. Surridge11mhỏng 11m
- 120'+2 Rúben Neves11mhỏng 11m
- 120'+3 R. Freuler11m 2-1
- 120'+4 2-2 Daniel Podence11m
- 120'+5 J. Worrall11m 3-2
- 120'+6 3-3 Matheus Nunes11m
- 120'+7 M. Gibbs-White11m 4-3
- 120'+8 4-4 Matheus Cunha11m
- 120'+9 J. Colback11m 5-4
- 120'+10 J. Hodge11mhỏng 11m
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Henderson 8.2
- 24S. Aurier 6.6
- 4J. Worrall 7.2
- 30W. Boly ⚽ ▼ 61' 7.3
- 32Renan Lodi 7.3
- 22R. Yates 6.9
- 23R. Freuler 7.2
- 5O. Mangala ▼ 65' 6.2
- 31Gustavo Scarpa ▼ 68' 6.6
- 20B. Johnson ▼ 68' 6.7
- 10M. Gibbs-White 7.5
Dự bị 9
- 26S. McKenna ▲ 61' 6.6
- 8J. Colback ▲ 65' 6.7
- 25E. Dennis ▲ 68' 6.6
- 16S. Surridge ▲ 68' 6.2
- 6L. Mbe Soh
- 14L. O'Brien
- 13W. Hennessey
- 3S. Cook
- 15H. Toffolo
- 1José Sá 7.0
- 19Jonny Castro 6.3
- 24Toti 7.3
- 23M. Kilman 6.9
- 22Nélson Semedo 6.7
- 28João Moutinho ▼ 59' 6.6
- 27Matheus Nunes 7.3
- 3R. Aït Nouri ▼ 59' 6.2
- 11Hwang Hee-Chan ▼ 80' 6.2
- 9R. Jiménez ⚽ ▼ 75' 7.5
- 17Gonçalo Guedes ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 8Rúben Neves ▲ 46' 6.5
- 10Daniel Podence ▲ 59' 6.7
- 12Matheus Cunha ▲ 59' 7.2
- 37Adama Traoré ▲ 75' 6.0
- 59J. Hodge ▲ 80' 5.9
- 13M. Šarkić
- 81D. Lembikisa
- 4N. Collins
- 64Hugo Bueno
Thống kê
02⚑6
⚑440
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm10
2Trúng đích5
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc4
4Việt vị0
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
321Chuyền bóng601
231Chuyền chính xác509
72%Chính xác chuyền85%
So sánh
57Trận đấu57
64Ghi được70
96Thủng lưới75
1.12Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai23