Wolverhampton Wanderers F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 0-1 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 2, hòa 6, Nottingham Forest F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 19' Nikola Milenković
- 41' Igor Jesus
- HT0-0
- 52' João Gomes
- 61' Elliot Anderson
- 67' Yerson Mosquera
- 67' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ J. Bellegarde
- 67' ▲ R. Yates ▼ I. Sangare
- 67' ▲ C. Hudson-Odoi ▼ D. Ndoye
- 72' 0-1 Igor Jesus · O. Hutchinson
- 81' ▲ T. Arokodare ▼ J. Arias
- 81' ▲ M. Mane ▼ Y. Mosquera
- 81' ▲ K. Hoever ▼ J. Tchatchoua
- 85' ▲ M. Munetsi ▼ Joao Gomes
- 90'+3 ▲ N. Dominguez ▼ M. Gibbs-White
- FT0-1
Đội hình
- 31S. Johnstone 5.9
- 15Y. Mosquera ▼ 81' 6.3
- 12E. Agbadou 6.3
- 24Toti 7.0
- 38J. Tchatchoua ▼ 81' 7.2
- 7Andre 6.9
- 8Joao Gomes ▼ 85' 6.5
- 6D. M. Wolfe 6.9
- 10J. Arias ▼ 81' 6.7
- 9J. S. Larsen 6.5
- 27J. Bellegarde ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 1J. Sa
- 2M. Doherty
- 11Hwang Hee-Chan ▲ 67' 6.9
- 14T. Arokodare ▲ 81' 6.3
- 36M. Mane ▲ 81' 6.5
- 4S. Bueno
- 5M. Munetsi ▲ 85' 6.3
- 26K. Hoever ▲ 81' 6.6
- 23T. Chirewa
- 26M. Sels 7.2
- 37N. Savona 6.9
- 31N. Milenkovic 7.2
- 4Morato 7.3
- 3N. Williams 6.7
- 6I. Sangare ▼ 67' 6.9
- 8E. Anderson 7.0
- 21O. Hutchinson ⇢ 6.7
- 10M. Gibbs-White ▼ 90' 7.0
- 14D. Ndoye ▼ 67' 6.3
- 19Igor Jesus ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 13John Victor
- 22R. Yates ▲ 67' 7.0
- 24J. McAtee
- 23Cunha
- 30W. Boly
- 7C. Hudson-Odoi ▲ 67' 6.9
- 16N. Dominguez ▲ 90'
- 15A. Kalimuendo
- 44Z. Abbott
Thống kê
02⚑3
⚑920
50%Kiểm soát bóng50%
5Dứt điểm10
1Trúng đích3
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc9
2Việt vị2
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
415Chuyền bóng416
329Chuyền chính xác334
79%Chính xác chuyền80%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu60
45Ghi được78
82Thủng lưới77
0.96Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai44