Nottingham Forest F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Wolverhampton Wanderers F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-4 Wolverhampton Wanderers F.C. tại League Cup, 24 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 6, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
A. Davies
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
  1. HT0-0
  2. 58' 0-1 R. Saïss · K. Hoever
  3. 60' 0-2 Daniel Podence · Fábio Silva
  4. 61' L. Taylor L. Grabban
  5. 66' Trincão Daniel Podence
  6. 73' A. Mighten O. Hammond
  7. 73' Cafú J. Garner
  8. 82' Adama Traoré R. Aït Nouri
  9. 86' 0-3 Trincão · Fábio Silva
  10. 88' 0-4 M. Gibbs-White · L. Dendoncker
  11. 89' L. Cundle Fábio Silva
  12. FT0-4

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Hughton
  1. 1E. Horvath 7.5
  2. 45J. Richardson 5.9
  3. 46R. Harbottle 6.3
  4. 43Baba Fernandes 6.2
  5. 44F. Back 6.9
  6. 8J. Colback 6.2
  7. 38T. Fornah 7.3
  8. 37J. Garner ▼ 73' 6.7
  9. 41O. Hammond ▼ 73' 5.9
  10. 7L. Grabban ▼ 61' 6.5
  11. 42A. Konaté 6.7

Dự bị 7

  1. 33L. Taylor ▲ 61' 6.5
  2. 17A. Mighten ▲ 73' 6.5
  3. 18Cafú ▲ 73' 6.3
  4. 3Tobias Figueiredo
  5. 27J. Lawrence-Gabriel
  6. 12J. Smith
  7. 10João Carvalho
Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Bruno Lage
  1. 21J. Ruddy 6.9
  2. 16C. Coady 7.2
  3. 32L. Dendoncker 7.2
  4. 23M. Kilman 7.5
  5. 2K. Hoever 7.3
  6. 3R. Aït Nouri ▼ 82' 7.6
  7. 28João Moutinho 8.7
  8. 27R. Saïss 8.0
  9. 10Daniel Podence ▼ 66' 6.9
  10. 18M. Gibbs-White 7.9
  11. 17Fábio Silva ⇢2 ▼ 89' 8.2

Dự bị 7

  1. 11Trincão ▲ 66' 7.2
  2. 37Adama Traoré ▲ 82' 6.6
  3. 39L. Cundle ▲ 89'
  4. 8Rúben Neves
  5. 22Nélson Semedo
  6. 9R. Jiménez
  7. 62A. Søndergaard

Thống kê

002
900
26%Kiểm soát bóng74%
2Dứt điểm28
0Trúng đích13
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm17
0Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn8
2Phạt góc9
1Việt vị3
3Phạm lỗi6
9Cứu thua0
237Chuyền bóng698
168Chuyền chính xác638
71%Chính xác chuyền91%

So sánh

58Trận đấu49
92Ghi được55
53Thủng lưới54
1.59Bàn thắng mỗi trận1.12
21Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn20
51Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu