Nottingham Forest F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 2-2 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 6, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- 30' Mario Lemina
- 40' 0-1 Matheus Cunha · José Sá
- 45'+2 Matheus Cunha
- 45'+1 M. Gibbs-White · G. Reyna 1-1
- HT1-1
- 52' João Gomes
- 57' Danilo 2-1
- 59' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ M. Doherty
- 59' ▲ Hugo Bueno ▼ João Gomes
- 62' 2-2 Matheus Cunha
- 66' ▲ N. Domínguez ▼ R. Yates
- 71' ▲ D. Origi ▼ G. Reyna
- 76' ▲ B. Traoré ▼ Matheus Cunha
- 77' Morgan Gibbs-White
- 88' ▲ N. Fraser ▼ Pablo Sarabia
- 88' ▲ T. Chirewa ▼ Nélson Semedo
- 89' ▲ Nuno Tavares ▼ O. Aina
- 89' ▲ Rodrigo Ribeiro ▼ Danilo
- 90'+5 Murillo
- FT2-2
Đội hình
- 26M. Sels 6.5
- 7N. Williams 6.9
- 32A. Omobamidele 6.9
- 40Murillo 7.0
- 43O. Aina ▼ 89' 7.0
- 22R. Yates ▼ 66' 6.6
- 28Danilo ⚽ ▼ 89' 8.5
- 20G. Reyna ⇢ ▼ 71' 7.5
- 10M. Gibbs-White ⚽ 7.3
- 14C. Hudson-Odoi 6.9
- 11C. Wood 6.7
Dự bị 9
- 16N. Domínguez ▲ 66' 6.9
- 27D. Origi ▲ 71' 6.6
- 3Nuno Tavares ▲ 89' 6.7
- 37Rodrigo Ribeiro ▲ 89' 6.7
- 19M. Niakhaté
- 1M. Turner
- 29G. Montiel
- 6I. Sangaré
- 15H. Toffolo
- 1José Sá ⇢ 8.2
- 4S. Bueno 6.6
- 23M. Kilman 6.9
- 24Toti Gomes 7.0
- 22Nélson Semedo ▼ 88' 6.2
- 20T. Doyle 7.0
- 5M. Lemina 6.7
- 2M. Doherty ▼ 59' 6.7
- 8João Gomes ▼ 59' 6.6
- 21Pablo Sarabia ▼ 88' 6.2
- 12Matheus Cunha ⚽2 ▼ 76' 8.5
Dự bị 9
- 11Hwang Hee-Chan ▲ 59' 6.3
- 17Hugo Bueno ▲ 59' 6.9
- 6B. Traoré ▲ 76' 6.5
- 63N. Fraser ▲ 88' 6.7
- 62T. Chirewa ▲ 88' 6.3
- 15C. Dawson
- 40T. King
- 25D. Bentley
- 45T. Barnett
Thống kê
02⚑10
⚑130
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm11
9Trúng đích4
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
10Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua7
438Chuyền bóng525
361Chuyền chính xác453
82%Chính xác chuyền86%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
51Trận đấu50
58Ghi được73
84Thủng lưới77
1.14Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai44