Manchester City F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 3-0 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 10, hòa 0, Fulham F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- LWLLD Fulham F.C.
- 24' A. Semenyo 1-0
- 30' Joachim Andersen
- 30' N. O'Reilly · A. Semenyo 2-0
- 39' E. Haaland · P. Foden 3-0
- 41' Bernardo Silva
- HT3-0
- 46' ▲ O. Marmoush ▼ E. Haaland
- 60' ▲ T. Reijnders ▼ B. Silva
- 60' ▲ A. Khusanov ▼ M. Nunes
- 60' ▲ Kevin ▼ S. Chukwueze
- 60' ▲ J. King ▼ E. Smith Rowe
- 60' ▲ Rodrigo Muniz ▼ R. Jimenez
- 66' Phil Foden
- 71' ▲ Nico ▼ Rodri
- 71' ▲ R. Cherki ▼ P. Foden
- 72' ▲ O. Bobb ▼ H. Wilson
- 81' ▲ H. Reed ▼ S. Berge
- 83' Nico González
- FT3-0
Đội hình
- 25G. Donnarumma 7.2
- 27M. Nunes ▼ 60' 6.5
- 3R. Dias 7.6
- 15M. Guehi 8.7
- 21R. Ait-Nouri 7.3
- 20B. Silva ▼ 60' 6.7
- 16Rodri ▼ 71' 7.3
- 33N. O'Reilly ⚽ 7.3
- 47P. Foden ⇢ ▼ 71' 7.0
- 9E. Haaland ⚽ ▼ 46' 7.3
- 42A. Semenyo ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 1J. Trafford
- 4T. Reijnders ▲ 60' 6.6
- 82R. Lewis
- 5J. Stones
- 7O. Marmoush ▲ 46' 6.7
- 14Nico ▲ 71' 6.6
- 10R. Cherki ▲ 71' 6.3
- 68M. Alleyne
- 45A. Khusanov ▲ 60' 6.9
- 1B. Leno 6.3
- 2K. Tete 6.9
- 5J. Andersen 6.5
- 3C. Bassey 6.2
- 30R. Sessegnon 5.9
- 16S. Berge ▼ 81' 5.9
- 17A. Iwobi 6.5
- 8H. Wilson ▼ 72' 6.0
- 32E. Smith Rowe ▼ 60' 6.3
- 19S. Chukwueze ▼ 60' 6.2
- 7R. Jimenez ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 23B. Lecomte
- 33A. Robinson
- 15J. Cuenca
- 14O. Bobb ▲ 72' 6.3
- 22Kevin ▲ 60' 6.9
- 24J. King ▲ 60' 6.7
- 21T. Castagne
- 6H. Reed ▲ 81' 6.7
- 9Rodrigo Muniz ▲ 60' 6.6
Thống kê
03⚑4
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm14
5Trúng đích3
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-1.38Bàn thắng ngăn chặn-1.38
634Chuyền bóng492
577Chuyền chính xác418
91%Chính xác chuyền85%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
61Trận đấu47
132Ghi được61
54Thủng lưới58
2.16Bàn thắng mỗi trận1.3
27Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn23
65Hiệp hai37