Manchester City F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 4-1 Fulham F.C. tại FA Cup, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 10, hòa 0, Fulham F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · 4th Round
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Trọng tài
- J. Gillett
- Phong độ
- WWWWW Manchester City F.C.
- LWLLD Fulham F.C.
- 4' 0-1 F. Carvalho · H. Wilson
- 6' İ. Gündoğan · R. Mahrez 1-1
- 13' J. Stones · K. De Bruyne 2-1
- 45'+3 Kyle Walker
- HT2-1
- 53' R. Mahrez11m 3-1
- 57' R. Mahrez · K. De Bruyne 4-1
- 67' ▲ O. Zinchenko ▼ João Cancelo
- 67' ▲ J. Seri ▼ H. Reed
- 67' ▲ A. Knockaert ▼ N. Kebano
- 68' ▲ R. Sterling ▼ K. De Bruyne
- 75' ▲ T. Cairney ▼ H. Wilson
- 75' ▲ Rodrigo Muniz ▼ A. Mitrović
- 77' ▲ L. Delap ▼ J. Grealish
- 78' ▲ Bernardo Silva ▼ P. Foden
- 78' ▲ J. McAtee ▼ R. Mahrez
- 88' ▲ Ivan Cavaleiro ▼ F. Carvalho
- FT4-1
Đội hình
- 13Z. Steffen 6.6
- 2K. Walker 6.7
- 27João Cancelo ▼ 67' 6.3
- 6N. Aké 6.3
- 5J. Stones ⚽ 7.9
- 25Fernandinho 7.2
- 8İ. Gündoğan ⚽ 7.3
- 17K. De Bruyne ⇢2 ▼ 68' 8.0
- 10J. Grealish ▼ 77' 7.9
- 47P. Foden ▼ 78' 7.2
- 26R. Mahrez ⚽2 ⇢ ▼ 78' 8.9
Dự bị 9
- 11O. Zinchenko ▲ 67' 6.6
- 7R. Sterling ▲ 68' 6.9
- 48L. Delap ▲ 77' 6.9
- 20Bernardo Silva ▲ 78' 6.2
- 87J. McAtee ▲ 78' 6.6
- 16Rodri
- 14Aymeric Laporte
- 31Ederson Moraes
- 3Rúben Dias
- 21P. Gazzaniga 5.6
- 13T. Ream 6.2
- 23J. Bryan 6.2
- 16T. Adarabioyo 6.5
- 20N. Williams 5.9
- 12N. Chalobah 6.7
- 7N. Kebano ▼ 67' 6.5
- 6H. Reed ▼ 67' 6.5
- 8H. Wilson ⇢ ▼ 75' 6.9
- 28F. Carvalho ⚽ ▼ 88' 6.6
- 9A. Mitrović ▼ 75' 6.6
Dự bị 9
- 24J. Seri ▲ 67' 6.2
- 11A. Knockaert ▲ 67' 6.7
- 10T. Cairney ▲ 75' 6.9
- 19Rodrigo Muniz ▲ 75' 6.5
- 17Ivan Cavaleiro ▲ 88'
- 26A. Mawson
- 3M. Hector
- 1M. Rodák
- 25J. Onomah
Thống kê
01⚑11
⚑200
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm6
6Trúng đích3
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
11Phạt góc2
3Việt vị2
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
618Chuyền bóng403
551Chuyền chính xác342
89%Chính xác chuyền85%
So sánh
61Trận đấu51
160Ghi được111
51Thủng lưới47
2.62Bàn thắng mỗi trận2.18
29Giữ sạch lưới21
38Trên 2.5 bàn26
90Hiệp hai57