Manchester City F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 3-2 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 10, hòa 0, Fulham F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 7
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- LWLLD Fulham F.C.
- 26' 0-1 Andreas Pereira · R. Jiménez
- 32' M. Kovačić 1-1
- HT1-1
- 47' M. Kovačić · Bernardo Silva 2-1
- 62' ▲ J. Doku ▼ J. Grealish
- 62' ▲ K. Walker ▼ M. Akanji
- 64' Calvin Bassey
- 65' ▲ E. Smith Rowe ▼ Andreas Pereira
- 65' ▲ T. Cairney ▼ S. Berge
- 77' ▲ Rodrigo Muniz ▼ R. Jiménez
- 77' ▲ T. Castagne ▼ K. Tete
- 77' ▲ R. Nelson ▼ A. Iwobi
- 78' ▲ J. Stones ▼ P. Foden
- 82' J. Doku · R. Lewis 3-1
- 88' 3-2 Rodrigo Muniz · R. Nelson
- 89' ▲ Matheus Nunes ▼ İ. Gündoğan
- 90'+5 Bernardo Silva
- 90'+3 Ederson
- FT3-2
Đội hình
- 31Ederson 6.7
- 82R. Lewis ⇢ 7.2
- 25M. Akanji ▼ 62' 6.9
- 3Rúben Dias 7.0
- 24J. Gvardiol 7.3
- 8M. Kovačić ⚽2 8.2
- 20Bernardo Silva ⇢ 8.3
- 47P. Foden ▼ 78' 7.2
- 19İ. Gündoğan ▼ 89' 6.9
- 10J. Grealish ▼ 62' 6.9
- 9E. Haaland 7.3
Dự bị 8
- 11J. Doku ⚽ ▲ 62' 7.0
- 2K. Walker ▲ 62' 6.5
- 5J. Stones ▲ 78' 6.3
- 27Matheus Nunes ▲ 89'
- 87J. McAtee
- 18S. Ortega
- 26Savinho
- 33S. Carson
- 1B. Leno 6.2
- 17A. Iwobi ▼ 77' 7.3
- 2K. Tete ▼ 77' 6.6
- 5J. Andersen 6.6
- 3C. Bassey 7.3
- 33A. Robinson 6.0
- 18Andreas Pereira ⚽ ▼ 65' 7.5
- 16S. Berge ▼ 65' 6.5
- 20S. Lukić 6.7
- 11Adama Traoré 5.6
- 7R. Jiménez ⇢ ▼ 77' 7.9
Dự bị 9
- 32E. Smith Rowe ▲ 65' 6.6
- 10T. Cairney ▲ 65' 6.9
- 9Rodrigo Muniz ⚽ ▲ 77' 7.2
- 21T. Castagne ▲ 77' 6.7
- 19R. Nelson ▲ 77' 7.3
- 6H. Reed
- 23S. Benda
- 8H. Wilson
- 31I. Diop
Thống kê
02⚑8
⚑310
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm11
7Trúng đích4
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn4
8Phạt góc3
0Việt vị3
4Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
-1.72Bàn thắng ngăn chặn-1.72
634Chuyền bóng452
575Chuyền chính xác392
91%Chính xác chuyền87%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu47
125Ghi được68
83Thủng lưới63
2.05Bàn thắng mỗi trận1.45
18Giữ sạch lưới8
41Trên 2.5 bàn26
65Hiệp hai39