Fulham F.C. vs Manchester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 0-4 Manchester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 0, hòa 0, Manchester City F.C. thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 37
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- LWLLD Fulham F.C.
- LWWWW Manchester City F.C.
- 13' 0-1 J. Gvardiol · K. De Bruyne
- 22' ▲ K. Walker ▼ N. Aké
- HT0-1
- 46' ▲ T. Cairney ▼ B. De Cordova-Reid
- 46' ▲ Adama Traoré ▼ Willian
- 59' 0-2 P. Foden · Bernardo Silva
- 67' ▲ A. Broja ▼ Rodrigo Muniz
- 71' 0-3 J. Gvardiol · Bernardo Silva
- 74' ▲ H. Wilson ▼ Andreas Pereira
- 75' ▲ J. Doku ▼ K. De Bruyne
- 78' Issa Diop
- 82' ▲ R. Lewis ▼ M. Kovačić
- 82' ▲ O. Bobb ▼ P. Foden
- 82' ▲ J. Álvarez ▼ E. Haaland
- 90'+5 Issa Diop
- 90' Antonee Robinson
- 90'+5 Issa Diop
- 90'+6 0-4 J. Álvarez11m
- FT0-4
Đội hình
- 17B. Leno 7.3
- 21T. Castagne 6.2
- 31I. Diop 6.3
- 3C. Bassey 6.0
- 33A. Robinson 6.0
- 22A. Iwobi 6.3
- 26João Palhinha 7.2
- 14B. De Cordova-Reid ▼ 46' 6.3
- 18Andreas Pereira ▼ 74' 6.5
- 20Willian ▼ 46' 6.7
- 19Rodrigo Muniz ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 10T. Cairney ▲ 46' 6.2
- 11Adama Traoré ▲ 46' 6.5
- 9A. Broja ▲ 67' 6.5
- 8H. Wilson ▲ 74' 6.3
- 2K. Tete
- 1M. Rodák
- 6H. Reed
- 13T. Ream
- 7R. Jiménez
- 31Ederson 7.2
- 25M. Akanji 7.0
- 3Rúben Dias 7.5
- 6N. Aké ▼ 22' 6.6
- 24J. Gvardiol ⚽2 8.5
- 16Rodri 7.9
- 8M. Kovačić ▼ 82' 7.3
- 20Bernardo Silva ⇢2 8.6
- 17K. De Bruyne ⇢ ▼ 75' 8.0
- 47P. Foden ⚽ ▼ 82' 7.9
- 9E. Haaland ▼ 82' 6.6
Dự bị 9
- 2K. Walker ▲ 22' 6.6
- 11J. Doku ▲ 75' 6.5
- 82R. Lewis ▲ 82' 6.6
- 52O. Bobb ▲ 82' 6.6
- 19J. Álvarez ⚽ ▲ 82' 7.7
- 5J. Stones
- 18S. Ortega
- 21Sergio Gómez
- 27Matheus Nunes
Thống kê
13⚑1
⚑700
36%Kiểm soát bóng64%
1Dứt điểm16
1Trúng đích9
0Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
1Phạt góc7
9Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
420Chuyền bóng769
352Chuyền chính xác707
84%Chính xác chuyền92%
0.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
50Trận đấu63
70Ghi được158
77Thủng lưới62
1.4Bàn thắng mỗi trận2.51
11Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn42
40Hiệp hai95