Fulham F.C. vs Manchester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 4-5 Manchester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 0, hòa 0, Manchester City F.C. thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- LWLLD Fulham F.C.
- WWWWW Manchester City F.C.
- 17' 0-1 E. Haaland · J. Doku
- 37' 0-2 T. Reijnders · E. Haaland
- 44' 0-3 P. Foden
- 45' E. Smith Rowe · H. Wilson 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ S. Chukwueze ▼ S. Lukic
- 46' ▲ T. Castagne ▼ K. Tete
- 48' 1-4 P. Foden · E. Haaland
- 54' 1-5 S. Bergephản lưới
- 57' A. Iwobi 2-5
- 64' ▲ J. Stones ▼ Nico
- 64' ▲ Savinho ▼ J. Doku
- 72' S. Chukwueze 3-5
- 73' ▲ J. Kusi Asare ▼ R. Jimenez
- 74' ▲ J. King ▼ E. Smith Rowe
- 78' S. Chukwueze 4-5
- 82' ▲ Kevin ▼ H. Wilson
- 82' ▲ R. Cherki ▼ T. Reijnders
- 90'+5 Rayan Cherki
- 90'+7 ▲ N. Ake ▼ P. Foden
- FT4-5
Đội hình
- 1B. Leno 5.2
- 2K. Tete ▼ 46' 6.2
- 5J. Andersen 5.7
- 3C. Bassey 5.9
- 30R. Sessegnon 4.9
- 20S. Lukic ▼ 46' 6.3
- 16S. Berge 6.5
- 8H. Wilson ⇢ ▼ 82' 6.2
- 32E. Smith Rowe ⚽ ▼ 74' 7.0
- 17A. Iwobi ⚽ 8.0
- 7R. Jimenez ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 23B. Lecomte
- 10T. Cairney
- 19S. Chukwueze ⚽2 ▲ 46' 8.9
- 15J. Cuenca
- 22Kevin ▲ 82' 6.9
- 24J. King ▲ 74' 6.3
- 18J. Kusi Asare ▲ 73' 6.5
- 21T. Castagne ▲ 46' 6.3
- 6H. Reed
- 25G. Donnarumma 6.5
- 27M. Nunes 6.5
- 3R. Dias 6.0
- 24J. Gvardiol 6.6
- 33N. O'Reilly 5.5
- 20B. Silva 6.9
- 14Nico ▼ 64' 6.9
- 4T. Reijnders ⚽ ▼ 82' 7.5
- 47P. Foden ⚽2 ▼ 90' 9.2
- 9E. Haaland ⚽ ⇢2 8.7
- 11J. Doku ⇢ ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 1J. Trafford
- 21R. Ait-Nouri
- 82R. Lewis
- 5J. Stones ▲ 64' 6.2
- 6N. Ake ▲ 90'
- 7O. Marmoush
- 10R. Cherki ▲ 82' 6.6
- 26Savinho ▲ 64' 6.9
- 45A. Khusanov
Thống kê
00⚑7
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm11
6Trúng đích4
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
7Phạt góc2
4Việt vị1
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Cứu thua1
-2.09Bàn thắng ngăn chặn-2.09
612Chuyền bóng467
538Chuyền chính xác392
88%Chính xác chuyền84%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu61
61Ghi được132
58Thủng lưới54
1.3Bàn thắng mỗi trận2.16
12Giữ sạch lưới27
23Trên 2.5 bàn37
37Hiệp hai65