Crystal Palace F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 2-3 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 4, hòa 2, Burnley F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- Selhurst Park, London
- Phong độ
- LLLWW Crystal Palace F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 17' J. S. Larsen · A. Wharton 1-0
- 33' J. S. Larsen · J. Lerma 2-0
- 35' Chris Richards
- 36' Jefferson Lerma
- 40' 2-1 H. Mejbri · M. Edwards
- 44' 2-2 J. Anthony · L. Ugochukwu
- 45' 2-3 J. Lermaphản lưới
- HT2-3
- 46' ▲ C. Riad ▼ J. Lerma
- 58' ▲ B. Johnson ▼ E. Guessand
- 72' ▲ W. Hughes ▼ D. Munoz
- 72' ▲ Y. Pino ▼ D. Kamada
- 73' ▲ J. Bruun Larsen ▼ M. Edwards
- 73' ▲ L. Foster ▼ Z. Flemming
- 74' Hannibal Mejbri
- 83' ▲ C. Uche ▼ A. Wharton
- 83' ▲ J. Ward-Prowse ▼ H. Mejbri
- 87' ▲ Florentino ▼ L. Ugochukwu
- FT2-3
Đội hình
- 1D. Henderson 6.7
- 8J. Lerma ⇢ ▼ 46' 5.9
- 5M. Lacroix 6.5
- 26C. Richards 6.0
- 2D. Munoz ▼ 72' 7.6
- 20A. Wharton ⇢ ▼ 83' 7.0
- 18D. Kamada ▼ 72' 6.9
- 3T. Mitchell 6.3
- 7I. Sarr 6.0
- 29E. Guessand ▼ 58' 6.3
- 22J. S. Larsen ⚽2 8.7
Dự bị 9
- 44W. Benitez
- 17N. Clyne
- 19W. Hughes ▲ 72' 6.6
- 24B. Sosa
- 11B. Johnson ▲ 58' 7.2
- 12C. Uche ▲ 83' 6.3
- 10Y. Pino ▲ 72' 6.6
- 55J. Devenny
- 34C. Riad ▲ 46' 6.9
- 1M. Dubravka 6.5
- 29J. Laurent 6.0
- 4J. Worrall 6.2
- 5M. Esteve 6.7
- 2K. Walker 5.9
- 8L. Ugochukwu ⇢ ▼ 87' 6.6
- 28H. Mejbri ⚽ ▼ 83' 8.3
- 12B. Humphreys 7.0
- 10M. Edwards ⇢ ▼ 73' 6.6
- 11J. Anthony ⚽ 8.0
- 19Z. Flemming ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 13M. Weiss
- 17L. Tchaouna
- 23Lucas Pires
- 20J. Ward-Prowse ▲ 83' 6.9
- 35A. Barnes
- 7J. Bruun Larsen ▲ 73' 6.9
- 16Florentino ▲ 87' 6.9
- 18H. Ekdal
- 9L. Foster ▲ 73' 6.3
Thống kê
02⚑8
⚑210
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm8
3Trúng đích3
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
11Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
-0.95Bàn thắng ngăn chặn-0.95
572Chuyền bóng316
462Chuyền chính xác212
81%Chính xác chuyền67%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
61Trận đấu45
79Ghi được49
69Thủng lưới83
1.3Bàn thắng mỗi trận1.09
22Giữ sạch lưới5
34Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai28