Crystal Palace F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 0-1 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 4, hòa 2, Burnley F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
- Sân vận động
- Selhurst Park, London
- Trọng tài
- Simon Hooper, England
- Phong độ
- LLWWL Crystal Palace F.C.
- LDLDL Burnley F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ J. McCarthy ▼ C. Kouyaté
- 58' James Tarkowski
- 61' James McCarthy
- 62' 0-1 B. Mee · A. Westwood
- 70' ▲ K. Long ▼ J. Cork
- 77' ▲ M. Meyer ▼ A. Townsend
- FT0-1
Đội hình
- 31Guaita 6.7
- 24G. Cahill 6.9
- 6S. Dann 6.3
- 2J. Ward 7.2
- 3P. van Aanholt 6.8
- 18J. McArthur 6.4
- 8C. Kouyaté ▼ 46' 6.6
- 10A. Townsend ▼ 77' 6.6
- 4L. Milivojević 6.7
- 9J. Ayew 7.0
- 11W. Zaha 6.7
Dự bị 9
- 22J. McCarthy ▲ 46' 6.7
- 7M. Meyer ▲ 77' 6.9
- 39T. Mitchell
- 12M. Sakho
- 40B. Pierrick
- 36N. Tavares
- 44J. Riedewald
- 13W. Hennessey
- 35S. Woods
- 1N. Pope 7.5
- 23E. Pieters 7.1
- 26P. Bardsley 6.9
- 6B. Mee ⚽ 7.9
- 5J. Tarkowski 7.8
- 3C. Taylor 7.2
- 4J. Cork ▼ 70' 6.2
- 18A. Westwood ⇢ 7.0
- 8J. Brownhill 7.3
- 27M. Vydra 6.9
- 11D. McNeil 7.4
Dự bị 7
- 28K. Long ▲ 70' 6.8
- 44M. Goodridge
- 33M. Thompson
- 40L. Jensen
- 15B. Peacock-Farrell
- 37B. Thomas
- 34J. Dunne
Thống kê
01⚑9
⚑110
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm8
4Trúng đích4
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
9Phạt góc1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
479Chuyền bóng354
389Chuyền chính xác272
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
40Trận đấu41
31Ghi được49
51Thủng lưới57
0.78Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai31