Burnley F.C. vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-0 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 4, hòa 2, Crystal Palace F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 9
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- K. Friend
- Phong độ
- DLDLD Burnley F.C.
- LLLWW Crystal Palace F.C.
- 8' C. Wood 1-0
- HT1-0
- 67' ▲ R. Brady ▼ J. Guðmundsson
- 67' ▲ J. Schlupp ▼ J. Riedewald
- 77' ▲ C. Benteke ▼ J. Ayew
- 79' Jay Rodriguez
- 84' ▲ E. Pieters ▼ R. Brady
- 86' Matthew Lowton
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Pope 8.0
- 2M. Lowton 6.0
- 6B. Mee 7.3
- 5J. Tarkowski 7.2
- 3C. Taylor 7.0
- 7J. Guðmundsson ▼ 67' 6.2
- 18A. Westwood 6.9
- 8J. Brownhill 7.3
- 19J. Rodriguez 7.0
- 9C. Wood ⚽ 6.9
- 11D. McNeil 6.6
Dự bị 7
- 12R. Brady ▲ 67' 6.2
- 23E. Pieters ▲ 84' 6.3
- 10A. Barnes
- 26P. Bardsley
- 28K. Long
- 27M. Vydra
- 15B. Peacock-Farrell
- 31Guaita 7.2
- 6S. Dann 6.2
- 17N. Clyne 6.9
- 3P. van Aanholt 7.0
- 18J. McArthur 6.9
- 8C. Kouyaté 6.9
- 10A. Townsend 7.6
- 44J. Riedewald ▼ 67' 6.9
- 25E. Eze 7.3
- 9J. Ayew ▼ 77' 7.0
- 23M. Batshuayi 6.5
Dự bị 7
- 15J. Schlupp ▲ 67' 6.3
- 20C. Benteke ▲ 77' 6.5
- 2J. Ward
- 12M. Sakho
- 1J. Butland
- 27T. Mitchell
- 24G. Cahill
Thống kê
02⚑4
⚑700
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm15
4Trúng đích5
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
4Phạt góc7
2Việt vị2
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
5Cứu thua3
408Chuyền bóng459
296Chuyền chính xác351
73%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 83 - 32 | +51 | 86 | |
| 2 | 38 | 73 - 44 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 68 - 42 | +26 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 36 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 68 - 50 | +18 | 66 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 65 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 55 - 39 | +16 | 61 | |
| 9 | 38 | 62 - 54 | +8 | 59 | |
| 10 | 38 | 47 - 48 | -1 | 59 | |
| 11 | 38 | 55 - 46 | +9 | 55 | |
| 12 | 38 | 46 - 62 | -16 | 45 | |
| 13 | 38 | 36 - 52 | -16 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 66 | -25 | 44 | |
| 15 | 38 | 47 - 68 | -21 | 43 | |
| 16 | 38 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 55 | -22 | 39 | |
| 18 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 19 | 38 | 35 - 76 | -41 | 26 | |
| 20 | 38 | 20 - 63 | -43 | 23 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
44Trận đấu44
40Ghi được48
62Thủng lưới69
0.91Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai22