Burnley F.C. vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 0-2 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 4, hòa 2, Crystal Palace F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- Peter Bankes, England
- Phong độ
- LDLDL Burnley F.C.
- LLWWL Crystal Palace F.C.
- 36' ▲ E. Pieters ▼ C. Taylor
- 45'+1 0-1 W. Zaha · S. Dann
- HT0-1
- 55' Phil Bardsley
- 59' ▲ M. Sakho ▼ S. Dann
- 62' ▲ J. Rodriguez ▼ A. Barnes
- 67' Dwight McNeil
- 69' ▲ J. Schlupp ▼ A. Townsend
- 77' ▲ A. Lennon ▼ R. Brady
- 78' 0-2 J. Schlupp
- 82' ▲ C. Benteke ▼ J. Ayew
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Pope 6.2
- 26P. Bardsley 7.0
- 6B. Mee 6.4
- 5J. Tarkowski 6.5
- 3C. Taylor ▼ 36' 6.5
- 4J. Cork 6.5
- 12R. Brady ▼ 77' 6.9
- 13J. Hendrick 7.0
- 10A. Barnes ▼ 62' 6.1
- 9C. Wood 5.7
- 11D. McNeil 7.1
Dự bị 7
- 23E. Pieters ▲ 36' 6.4
- 19J. Rodriguez ▲ 62' 6.6
- 25A. Lennon ▲ 77' 6.7
- 20J. Hart
- 8D. Drinkwater
- 14B. Gibson
- 2M. Lowton
- 31Guaita 7.4
- 5J. Tomkins 7.4
- 6S. Dann ⇢ ▼ 59' 7.1
- 34M. Kelly 6.9
- 3P. van Aanholt 6.9
- 18J. McArthur 7.4
- 8C. Kouyaté 6.4
- 10A. Townsend ▼ 69' 6.9
- 4L. Milivojević 6.4
- 9J. Ayew ▼ 82' 6.7
- 11W. Zaha ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 12M. Sakho ▲ 59' 6.8
- 15J. Schlupp ⚽ ▲ 69' 7.2
- 17C. Benteke ▲ 82' 6.5
- 23Camarasa
- 22J. McCarthy
- 13W. Hennessey
- 44J. Riedewald
Thống kê
02⚑5
⚑600
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm7
4Trúng đích2
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
347Chuyền bóng464
229Chuyền chính xác348
66%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
41Trận đấu40
49Ghi được31
57Thủng lưới51
1.2Bàn thắng mỗi trận0.78
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai21