Crystal Palace F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Burnley F.C.

Crystal Palace F.C. vs Burnley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 3-0 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 4, hòa 2, Burnley F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
Sân vận động
Selhurst Park, London
Phong độ
LLLWW Crystal Palace F.C.
DLDLD Burnley F.C.
  1. 35' Josh Brownhill
  2. 37' J. Cullen Z. Amdouni
  3. HT0-0
  4. 50' Adam Wharton
  5. 66' Matheus França O. Édouard
  6. 66' N. Ahamada A. Wharton
  7. 68' C. Richards · J. Ayew 1-0
  8. 71' J. Ayew · Matheus França 2-0
  9. 75' Vitinho C. Taylor
  10. 79' J. Mateta11m 3-0
  11. 85' Maxime Estève
  12. 88' David Datro Fofana
  13. 90'+7 Tyrick Mitchell
  14. 90'+2 Jordan Ayew
  15. 90'+9 D. Ozoh J. Ayew
  16. 90'+1 J. Tomkins J. Andersen
  17. 90' B. Manuel W. Odobert
  18. 90'+1 J. Cork J. Guðmunds­son
  19. 90'+1 J. Rodríguez D. Fofana
  20. FT3-0

Đội hình

Crystal Palace F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1S. Johnstone 6.7
  2. 2J. Ward 6.9
  3. 16J. Andersen ▼ 90' 7.2
  4. 26C. Richards 7.9
  5. 12D. Muñoz 7.6
  6. 8J. Lerma 8.0
  7. 20A. Wharton ▼ 66' 7.3
  8. 3T. Mitchell 6.9
  9. 9J. Ayew ▼ 90' 9.3
  10. 22O. Édouard ▼ 66' 6.6
  11. 14J. Mateta 6.9

Dự bị 9

  1. 11Matheus França ▲ 66' 7.5
  2. 29N. Ahamada ▲ 66' 6.7
  3. 52D. Ozoh ▲ 90'
  4. 5J. Tomkins ▲ 90' 6.3
  5. 55F. Umeh
  6. 17N. Clyne
  7. 30D. Henderson
  8. 51K. Rodney
  9. 48L. Plange
Burnley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Kompany
  1. 1J. Trafford 6.5
  2. 20L. Assignon 6.3
  3. 2D. O'Shea 6.3
  4. 33M. Esteve 6.2
  5. 3C. Taylor ▼ 75' 5.9
  6. 7J. Guðmunds­son ▼ 90' 6.3
  7. 16S. Berge 7.0
  8. 8J. Brownhill 5.2
  9. 47W. Odobert ▼ 90' 6.5
  10. 23D. Fofana ▼ 90' 6.7
  11. 25Z. Amdouni ▼ 37' 6.5

Dự bị 9

  1. 24J. Cullen ▲ 37' 6.9
  2. 22Vitinho ▲ 75' 6.2
  3. 10B. Manuel ▲ 90' 6.3
  4. 4J. Cork ▲ 90' 6.7
  5. 9J. Rodríguez ▲ 90' 6.7
  6. 34J. Bruun Larsen
  7. 49A. Murić
  8. 44H. Delcroix
  9. 18H. Ekdal

Thống kê

0312
311
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm2
6Trúng đích0
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
12Phạt góc3
6Việt vị2
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
477Chuyền bóng393
377Chuyền chính xác280
79%Chính xác chuyền71%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

49Trận đấu46
73Ghi được49
71Thủng lưới86
1.49Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu