Wolverhampton Wanderers F.C. vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-3 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3, hòa 1, Chelsea F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- WWLWD Chelsea F.C.
- 13' 0-1 C. Palmer11m
- 35' 0-2 C. Palmer11m
- 38' 0-3 C. Palmer · M. Cucurella
- 43' ▲ L. Krejci ▼ Hwang Hee-Chan
- 45'+4 Adam Armstrong
- HT0-3
- 46' ▲ R. Gomes ▼ M. Doherty
- 54' T. Arokodare · A. Armstrong 1-3
- 61' ▲ A. Garnacho ▼ C. Palmer
- 73' Marc Cucurella
- 75' ▲ L. Delap ▼ Joao Pedro
- 75' ▲ J. Acheampong ▼ M. Gusto
- 80' ▲ J. Bellegarde ▼ A. Gomes
- 84' ▲ J. Hato ▼ Andrey Santos
- 90'+1 ▲ Pedro Lima ▼ Joao Gomes
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Sa 6.6
- 2M. Doherty ▼ 46' 5.5
- 15Y. Mosquera 6.3
- 4S. Bueno 6.0
- 3H. Bueno 6.5
- 8Joao Gomes ▼ 90' 6.9
- 47A. Gomes ▼ 80' 7.2
- 11Hwang Hee-Chan ▼ 43' 6.5
- 36M. Mane 6.6
- 9A. Armstrong ⇢ 7.0
- 14T. Arokodare ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 31S. Johnstone
- 27J. Bellegarde ▲ 80' 6.7
- 6D. M. Wolfe
- 21R. Gomes ▲ 46' 6.6
- 37L. Krejci ▲ 43' 6.3
- 38J. Tchatchoua
- 74T. Edozie
- 62L. Rawlings
- 17Pedro Lima ▲ 90' 6.6
- 1R. Sanchez 6.9
- 27M. Gusto ▼ 75' 6.6
- 29W. Fofana 7.2
- 23T. Chalobah 6.9
- 3M. Cucurella ⇢ 6.6
- 17Andrey Santos ▼ 84' 7.2
- 25M. Caicedo 7.7
- 7P. Neto 6.5
- 10C. Palmer ⚽3 ▼ 61' 8.9
- 8E. Fernandez 6.3
- 20Joao Pedro ▼ 75' 8.0
Dự bị 9
- 28T. Sharman-Lowe
- 5B. Badiashile
- 49A. Garnacho ▲ 61' 6.2
- 19M. Sarr
- 38M. Guiu
- 41Estêvão
- 9L. Delap ▲ 75' 6.3
- 21J. Hato ▲ 84' 6.9
- 34J. Acheampong ▲ 75' 6.9
Thống kê
01⚑3
⚑410
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm15
3Trúng đích6
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
3Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.30Bàn thắng ngăn chặn-0.30
365Chuyền bóng747
307Chuyền chính xác694
84%Chính xác chuyền93%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu62
45Ghi được115
82Thủng lưới86
0.96Bàn thắng mỗi trận1.85
6Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn42
27Hiệp hai65