Wolverhampton Wanderers F.C. vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 3-4 Chelsea F.C. tại League Cup, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3, hòa 1, Chelsea F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 4th Round
- Phong độ
- WWLDW Wolverhampton Wanderers F.C.
- WWLWD Chelsea F.C.
- 5' 0-1 Andrey Santos · J. Gittens
- 15' 0-2 T. George · J. Gittens
- 19' ▲ R. Gomes ▼ M. Doherty
- 24' Estêvão
- 31' Rodrigo Gomes
- 41' 0-3 Estevao · Andrey Santos
- HT0-3
- 46' ▲ M. Munetsi ▼ F. Lopez
- 46' ▲ L. Krejci ▼
- 48' T. Arokodare · Hwang Hee-Chan 1-3
- 54' Hee-Chan Hwang
- 60' ▲ M. Cucurella ▼ M. Gusto
- 61' ▲ E. Fernandez ▼ R. Lavia
- 61' ▲ L. Delap ▼ Estêvão
- 68' ▲ J. S. Larsen ▼ Hwang Hee-Chan
- 72' Tyrique George
- 73' D. M. Wolfe · E. Agbadou 2-3
- 76' ▲ P. Neto ▼ T. George
- 79' Liam Delap
- 81' ▲ J. Bellegarde ▼ T. Arokodare
- 85' ▲ M. Caicedo ▼ F. Buonanotte
- 86' Liam Delap
- 86' Liam Delap
- 89' 2-4 J. Gittens · J. Hato
- 90'+2 Ladislav Krejčí
- 90'+4 Moisés Caicedo
- 90' Marc Cucurella
- 90' D. M. Wolfe · E. Agbadou 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 1J. Sa 5.2
- 2M. Doherty ▼ 19' 6.3
- 15Y. Mosquera 6.6
- 24Toti 5.9
- 6D. M. Wolfe ⚽2 8.5
- 12E. Agbadou ⇢2 7.3
- 38J. Tchatchoua 6.5
- 28F. Lopez ▼ 46' 6.3
- 8Joao Gomes 6.3
- 11Hwang Hee-Chan ⇢ ▼ 68' 6.3
- 14T. Arokodare ⚽ ▼ 81' 7.7
Dự bị 9
- 25D. Bentley
- 3H. Bueno
- 5M. Munetsi ▲ 46' 6.3
- 9J. S. Larsen ▲ 68' 6.5
- 21R. Gomes ▲ 19' 6.0
- 10T. Chirewa
- 27J. Bellegarde ▲ 81' 6.5
- 7M. Mane
- 37L. Krejci ▲ 46' 6.7
- 12F. Jorgensen 6.2
- 27M. Gusto ▼ 60' 6.7
- 34J. Acheampong 6.5
- 4T. Adarabioyo 6.5
- 21J. Hato ⇢ 6.7
- 45R. Lavia ▼ 61' 6.9
- 17Andrey Santos ⚽ ⇢ 8.2
- 41Estêvão ⚽ ▼ 61' 7.2
- 40F. Buonanotte ▼ 85' 6.3
- 11J. Gittens ⚽ ⇢2 8.6
- 32T. George ⚽ ▼ 76' 6.7
Dự bị 9
- 1R. Sanchez
- 29W. Fofana
- 24R. James
- 3M. Cucurella ▲ 60' 6.0
- 25M. Caicedo ▲ 85' 6.7
- 8E. Fernandez ▲ 61' 6.9
- 7P. Neto ▲ 76' 6.6
- 20Joao Pedro
- 9L. Delap ▲ 61' 5.3
Thống kê
03⚑4
⚑161
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm11
4Trúng đích4
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
364Chuyền bóng549
275Chuyền chính xác462
76%Chính xác chuyền84%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
So sánh
47Trận đấu62
45Ghi được115
82Thủng lưới86
0.96Bàn thắng mỗi trận1.85
6Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn42
27Hiệp hai65