Wolverhampton Wanderers F.C. vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 2-1 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3, hòa 1, Chelsea F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- WWLWD Chelsea F.C.
- -5' Marcus Bettinelli
- 27' Mario Lemina
- 30' Conor Gallagher
- HT0-0
- 51' M. Lemina · Pablo Sarabia 1-0
- 56' Cole Palmer
- 59' ▲ C. Nkunku ▼ L. Ugochukwu
- 59' ▲ M. Mudryk ▼ A. Broja
- 60' Malo Gusto
- 62' Nicolas Jackson
- 64' Matheus Cunha
- 70' ▲ S. Bueno ▼ C. Dawson
- 75' ▲ T. Doyle ▼ Pablo Sarabia
- 79' ▲ I. Maatsen ▼ L. Colwill
- 80' ▲ N. Madueke ▼ N. Jackson
- 80' ▲ B. Badiashile ▼ M. Gusto
- 86' ▲ M. Doherty ▼ Matheus Cunha
- 87' ▲ Hugo Bueno ▼ R. Aït-Nouri
- 90'+10 Hugo Bueno
- 90'+9 Raheem Sterling
- 90'+3 M. Doherty 2-0
- 90'+6 2-1 C. Nkunku · R. Sterling
- FT2-1
Đội hình
- 1José Sá 6.9
- 23M. Kilman 7.0
- 15C. Dawson ▼ 70' 7.2
- 24Toti Gomes 7.5
- 22Nélson Semedo 7.0
- 5M. Lemina ⚽ 8.0
- 8João Gomes 7.3
- 3R. Aït-Nouri ▼ 87' 6.9
- 11Hwang Hee-Chan 6.2
- 21Pablo Sarabia ⇢ ▼ 75' 7.3
- 12Matheus Cunha ▼ 86' 6.5
Dự bị 9
- 4S. Bueno ▲ 70' 6.2
- 20T. Doyle ▲ 75' 6.3
- 2M. Doherty ⚽ ▲ 86' 7.2
- 17Hugo Bueno ▲ 87' 6.5
- 62T. Chirewa
- 18S. Kalajdžić
- 79O. Hesketh
- 45T. Barnett
- 25D. Bentley
- 28Đ. Petrović 6.9
- 27M. Gusto ▼ 80' 6.9
- 2A. Disasi 7.0
- 6Thiago Silva 6.3
- 26L. Colwill ▼ 79' 7.0
- 16L. Ugochukwu ▼ 59' 6.9
- 23C. Gallagher 7.0
- 20C. Palmer 7.0
- 15N. Jackson ▼ 80' 6.2
- 7R. Sterling ⇢ 7.2
- 19A. Broja ▼ 59' 6.6
Dự bị 9
- 18C. Nkunku ⚽ ▲ 59' 7.7
- 10M. Mudryk ▲ 59' 6.9
- 29I. Maatsen ▲ 79' 6.2
- 11N. Madueke ▲ 80' 6.6
- 5B. Badiashile ▲ 80' 5.2
- 52A. Matos
- 47L. Bergström
- 45R. Lavia
- 13M. Bettinelli
Thống kê
03⚑10
⚑660
32%Kiểm soát bóng68%
14Dứt điểm16
6Trúng đích5
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn7
10Phạt góc6
3Việt vị0
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng6
3Cứu thua4
266Chuyền bóng600
176Chuyền chính xác527
66%Chính xác chuyền88%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
50Trận đấu57
73Ghi được117
77Thủng lưới80
1.46Bàn thắng mỗi trận2.05
10Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn35
44Hiệp hai62