Crystal Palace F.C. vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 1-3 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 0, hòa 3, Chelsea F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 23
- Sân vận động
- Selhurst Park, London
- Phong độ
- LLWWL Crystal Palace F.C.
- WWLWD Chelsea F.C.
- 20' Moisés Caicedo
- 34' 0-1 Estevao
- HT0-1
- 50' 0-2 Joao Pedro · Estevao
- 60' João Pedro
- 63' Jaydee Canvot
- 64' 0-3 E. Fernandez11m
- 65' ▲ B. Sosa ▼ T. Mitchell
- 65' ▲ Y. Pino ▼ J. Canvot
- 67' Adam Wharton
- 72' Adam Wharton
- 72' Adam Wharton
- 73' ▲ W. Fofana ▼ M. Caicedo
- 74' ▲ M. Gusto ▼ P. Neto
- 74' ▲ J. Gittens ▼ Estêvão
- 76' ▲ W. Hughes ▼ B. Johnson
- 76' ▲ C. Riad ▼ D. Munoz
- 81' ▲ J. Hato ▼ R. James
- 85' ▲ C. Uche ▼ J. Mateta
- 85' ▲ L. Delap ▼ Joao Pedro
- 88' C. Richards · C. Riad 1-3
- 90' Jefferson Lerma
- 90' Andrey Santos
- FT1-3
Đội hình
- 1D. Henderson 5.9
- 23J. Canvot ▼ 65' 5.2
- 5M. Lacroix 6.2
- 26C. Richards ⚽ 7.6
- 2D. Munoz ▼ 76' 6.2
- 20A. Wharton 6.2
- 8J. Lerma 6.2
- 3T. Mitchell ▼ 65' 6.9
- 7I. Sarr 6.7
- 11B. Johnson ▼ 76' 6.6
- 14J. Mateta ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 44W. Benitez
- 19W. Hughes ▲ 76' 7.3
- 24B. Sosa ▲ 65' 6.9
- 30D. Imray
- 42K. Rodney
- 12C. Uche ▲ 85' 6.5
- 10Y. Pino ▲ 65' 7.2
- 55J. Devenny
- 34C. Riad ▲ 76' 6.9
- 1R. Sanchez 7.7
- 24R. James ▼ 81' 6.9
- 23T. Chalobah 6.9
- 5B. Badiashile 6.7
- 3M. Cucurella 7.7
- 17Andrey Santos 7.2
- 25M. Caicedo ▼ 73' 6.9
- 41Estêvão ⚽ ⇢ ▼ 74' 7.6
- 8E. Fernandez ⚽ 6.9
- 7P. Neto ▼ 74' 6.5
- 20Joao Pedro ⚽ ▼ 85' 7.6
Dự bị 9
- 28T. Sharman-Lowe
- 29W. Fofana ▲ 73' 6.5
- 27M. Gusto ▲ 74' 6.9
- 11J. Gittens ▲ 74' 6.3
- 49A. Garnacho
- 38M. Guiu
- 9L. Delap ▲ 85' 6.7
- 21J. Hato ▲ 81' 6.2
- 34J. Acheampong
Thống kê
14⚑4
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm10
7Trúng đích6
3Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
0.90Bàn thắng ngăn chặn0.90
440Chuyền bóng590
342Chuyền chính xác504
78%Chính xác chuyền85%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
61Trận đấu62
79Ghi được115
69Thủng lưới86
1.3Bàn thắng mỗi trận1.85
22Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn42
38Hiệp hai65