Manchester United F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 4-4 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 4, hòa 4, AFC Bournemouth thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- LLDDW AFC Bournemouth
- 5' ▲ A. Scott ▼ T. Adams
- 13' A. Diallo 1-0
- 40' 1-1 A. Semenyo · A. Smith
- 43' Diogo Dalot
- 43' Antoine Semenyo
- 45' Casemiro · B. Fernandes 2-1
- HT2-1
- 46' 2-2 Evanilson · M. Tavernier
- 50' Casemiro
- 52' 2-3 M. Tavernier
- 61' ▲ K. Mainoo ▼ Casemiro
- 69' ▲ L. Martinez ▼ L. Yoro
- 69' ▲ B. Sesko ▼ M. Mount
- 76' Marcos Senesi
- 77' B. Fernandes 3-3
- 78' Adam Smith
- 78' ▲ E. J. Kroupi ▼ Evanilson
- 79' M. Cunha 4-3
- 84' 4-4 E. J. Kroupi
- 90'+3 ▲ J. Zirkzee ▼ B. Mbeumo
- 90'+3 ▲ P. Dorgu ▼ L. Shaw
- 90'+1 ▲ J. Hill ▼ J. Kluivert
- 90'+1 ▲ D. Brooks ▼ M. Tavernier
- FT4-4
Đội hình
- 31S. Lammens 6.2
- 15L. Yoro ▼ 69' 6.0
- 26A. Heaven 6.3
- 23L. Shaw ▼ 90' 6.0
- 16A. Diallo ⚽ 8.2
- 8B. Fernandes ⚽ ⇢ 8.9
- 18Casemiro ⚽ ▼ 61' 7.0
- 2D. Dalot 7.2
- 19B. Mbeumo ▼ 90' 7.2
- 7M. Mount ▼ 69' 7.0
- 10M. Cunha ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 1A. Bayindir
- 11J. Zirkzee ▲ 90' 6.7
- 37K. Mainoo ▲ 61' 6.6
- 33T. Fredricson
- 13P. Dorgu ▲ 90' 6.3
- 12T. Malacia
- 6L. Martinez ▲ 69' 6.2
- 25M. Ugarte
- 30B. Sesko ▲ 69' 6.3
- 1D. Petrovic 6.2
- 15A. Smith ⇢ 5.2
- 18B. Diakite 6.6
- 5M. Senesi 7.3
- 3A. Truffert 5.0
- 16M. Tavernier ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
- 12T. Adams ▼ 5'
- 20A. Jimenez 7.0
- 19J. Kluivert ▼ 90' 6.3
- 24A. Semenyo ⚽ 7.3
- 9Evanilson ⚽ ▼ 78' 7.9
Dự bị 9
- 40W. Dennis
- 26E. Unal
- 2J. Araujo
- 23J. Hill ▲ 90' 6.7
- 8A. Scott ▲ 5' 6.9
- 7D. Brooks ▲ 90' 6.5
- 21A. Adli
- 22E. J. Kroupi ⚽ ▲ 78' 7.3
- 6J. Soler
Thống kê
02⚑5
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
25Dứt điểm14
9Trúng đích9
6Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn0
5Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
5Cứu thua5
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
393Chuyền bóng300
310Chuyền chính xác202
79%Chính xác chuyền67%
3.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
42Trận đấu41
73Ghi được61
55Thủng lưới59
1.74Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai34