Manchester United F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 0-3 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 4, hòa 4, AFC Bournemouth thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- LLDDW AFC Bournemouth
- 5' 0-1 D. Solanke · L. Cook
- 27' Marcus Tavernier
- 30' Sergio Reguilón
- HT0-1
- 56' ▲ R. Højlund ▼ A. Martial
- 58' ▲ P. Billing ▼ A. Semenyo
- 60' Rasmus Højlund
- 68' 0-2 P. Billing · M. Tavernier
- 72' ▲ L. Sinisterra ▼ J. Kluivert
- 73' 0-3 M. Senesi · M. Tavernier
- 79' ▲ F. Pellistri ▼ Antony
- 79' ▲ M. Rashford ▼ A. Garnacho
- 79' ▲ J. Evans ▼ L. Shaw
- 84' Bruno Fernandes
- 88' ▲ D. Ouattara ▼ M. Tavernier
- 88' ▲ J. Rothwell ▼ L. Cook
- 90'+3 Dango Ouattara
- FT0-3
Đội hình
- 24A. Onana 6.2
- 20Diogo Dalot 7.0
- 5H. Maguire 7.2
- 23L. Shaw ▼ 79' 6.2
- 15Sergio Reguilón 7.2
- 39S. McTominay 6.9
- 4S. Amrabat 7.3
- 21Antony ▼ 79' 7.2
- 8Bruno Fernandes 7.9
- 17A. Garnacho ▼ 79' 6.9
- 9A. Martial ▼ 56' 6.9
Dự bị 9
- 11R. Højlund ▲ 56' 6.6
- 28F. Pellistri ▲ 79' 6.9
- 10M. Rashford ▲ 79' 6.9
- 35J. Evans ▲ 79' 6.3
- 19R. Varane
- 1A. Bayındır
- 34D. van de Beek
- 29A. Wan-Bissaka
- 37K. Mainoo
- 1Neto 7.5
- 15A. Smith 7.2
- 27I. Zabarnyi 7.3
- 25M. Senesi ⚽ 8.5
- 3M. Kerkez 7.5
- 4L. Cook ⇢ ▼ 88' 7.9
- 10R. Christie 7.2
- 24A. Semenyo ▼ 58' 6.5
- 19J. Kluivert ▼ 72' 6.2
- 16M. Tavernier ⇢2 ▼ 88' 8.2
- 9D. Solanke ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 29P. Billing ⚽ ▲ 58' 7.7
- 17L. Sinisterra ▲ 72' 6.3
- 11D. Ouattara ▲ 88' 6.3
- 8J. Rothwell ▲ 88' 6.7
- 21K. Moore
- 6C. Mepham
- 7D. Brooks
- 42M. Travers
- 26G. Kilkenny
Thống kê
03⚑10
⚑410
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm10
3Trúng đích4
5Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
12Bị chặn1
10Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
660Chuyền bóng296
561Chuyền chính xác208
85%Chính xác chuyền70%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
61Trận đấu48
102Ghi được74
98Thủng lưới80
1.67Bàn thắng mỗi trận1.54
16Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn33
60Hiệp hai46