Manchester United F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 0-3 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 4, hòa 4, AFC Bournemouth thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- DLLWD Manchester United F.C.
- LLDDW AFC Bournemouth
- 29' 0-1 Dean Huijsen · R. Christie
- 35' Adam Smith
- 37' Manuel Ugarte
- HT0-1
- 46' ▲ L. Yoro ▼ T. Malacia
- 46' ▲ L. Cook ▼ A. Smith
- 54' ▲ R. Højlund ▼ J. Zirkzee
- 55' ▲ A. Garnacho ▼ M. Ugarte
- 61' 0-2 J. Kluivert11m
- 63' 0-3 A. Semenyo · D. Ouattara
- 71' ▲ E. Ünal ▼ Evanilson
- 78' ▲ P. Billing ▼ J. Kluivert
- 82' Kepa Arrizabalaga
- 89' ▲ D. Brooks ▼ A. Semenyo
- 89' ▲ J. Hill ▼ T. Adams
- 90'+1 Dean Huijsen
- FT0-3
Đội hình
- 24A. Onana 6.6
- 3N. Mazraoui 6.2
- 5H. Maguire 6.3
- 6Lisandro Martínez 7.3
- 20Diogo Dalot 6.7
- 25M. Ugarte ▼ 55' 7.0
- 37K. Mainoo 7.0
- 12T. Malacia ▼ 46' 6.5
- 16A. Diallo 7.2
- 8Bruno Fernandes 7.7
- 11J. Zirkzee ▼ 54' 6.6
Dự bị 9
- 15L. Yoro ▲ 46' 6.2
- 9R. Højlund ▲ 54' 6.9
- 17A. Garnacho ▲ 55' 7.0
- 35J. Evans
- 18Casemiro
- 1A. Bayındır
- 21Antony
- 43T. Collyer
- 14C. Eriksen
- 13Kepa 8.7
- 15A. Smith ▼ 46' 6.5
- 27I. Zabarnyi 7.6
- 2Dean Huijsen ⚽ 8.5
- 3M. Kerkez 7.3
- 12T. Adams ▼ 89' 7.0
- 10R. Christie ⇢ 7.9
- 24A. Semenyo ⚽ ▼ 89' 7.7
- 19J. Kluivert ⚽ ▼ 78' 7.3
- 11D. Ouattara ⇢ 7.3
- 9Evanilson ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 4L. Cook ▲ 46' 6.5
- 26E. Ünal ▲ 71' 6.5
- 29P. Billing ▲ 78' 6.9
- 7D. Brooks ▲ 89'
- 23J. Hill ▲ 89'
- 37M. Aarons
- 48M. Kinsey
- 42M. Travers
- 47B. Winterburn
Thống kê
01⚑13
⚑130
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm10
7Trúng đích5
10Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
13Phạt góc1
0Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua7
1.45Bàn thắng ngăn chặn1.45
492Chuyền bóng337
396Chuyền chính xác253
80%Chính xác chuyền75%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu50
113Ghi được77
95Thủng lưới61
1.66Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn26
69Hiệp hai47