Burnley F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 2-3 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 5, hòa 2, Fulham F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Phong độ
- DLDLD Burnley F.C.
- WLWLL Fulham F.C.
- 9' 0-1 E. Smith Rowe · H. Wilson
- 21' L. Ugochukwu · J. Cullen 1-1
- 31' 1-2 C. Bassey · H. Wilson
- 37' Joachim Andersen
- HT1-2
- 58' 1-3 H. Wilson · S. Chukwueze
- 62' ▲ Z. Flemming ▼ L. Foster
- 62' ▲ M. Edwards ▼ Florentino
- 66' Josh Cullen
- 77' ▲ J. Anthony ▼ J. Bruun Larsen
- 77' ▲ O. Sonne ▼ A. Tuanzebe
- 79' ▲ S. Lukic ▼ A. Iwobi
- 79' ▲ J. King ▼ R. Jimenez
- 82' Kenny Tete
- 83' ▲ M. Tresor Ndayishimiye ▼ L. Ugochukwu
- 86' O. Sonne 2-3
- 89' ▲ A. Traore ▼ H. Wilson
- 89' ▲ T. Castagne ▼ E. Smith Rowe
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Dubravka 6.9
- 6A. Tuanzebe ▼ 77' 6.2
- 18H. Ekdal 6.2
- 5M. Esteve 6.9
- 3Q. Hartman 5.7
- 8L. Ugochukwu ⚽ ▼ 83' 7.9
- 24J. Cullen ⇢ 6.9
- 16Florentino ▼ 62' 6.3
- 9L. Foster ▼ 62' 6.3
- 27A. Broja 6.3
- 7J. Bruun Larsen ▼ 77' 7.5
Dự bị 9
- 13M. Weiss
- 31M. Tresor Ndayishimiye ▲ 83' 6.5
- 19Z. Flemming ▲ 62' 6.2
- 4J. Worrall
- 11J. Anthony ▲ 77' 6.3
- 22O. Sonne ⚽ ▲ 77' 7.9
- 17L. Tchaouna
- 29J. Laurent
- 10M. Edwards ▲ 62' 6.9
- 1B. Leno 8.5
- 2K. Tete 6.2
- 5J. Andersen 7.0
- 3C. Bassey ⚽ 8.3
- 33A. Robinson 6.7
- 16S. Berge 7.3
- 17A. Iwobi ▼ 79' 6.5
- 8H. Wilson ⚽ ⇢2 ▼ 89' 10.0
- 32E. Smith Rowe ⚽ ▼ 89' 7.2
- 19S. Chukwueze ⇢ 7.2
- 7R. Jimenez ▼ 79' 6.0
Dự bị 9
- 23B. Lecomte
- 10T. Cairney
- 20S. Lukic ▲ 79' 6.9
- 11A. Traore ▲ 89' 6.3
- 15J. Cuenca
- 22Kevin
- 24J. King ▲ 79' 6.5
- 21T. Castagne ▲ 89' 6.6
- 6H. Reed
Thống kê
01⚑10
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm6
8Trúng đích4
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
10Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
536Chuyền bóng479
444Chuyền chính xác393
83%Chính xác chuyền82%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
45Trận đấu47
49Ghi được61
83Thủng lưới58
1.09Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai37