Fulham F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Burnley F.C.

Fulham F.C. vs Burnley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 0-3 Burnley F.C. tại FA Cup, 24 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 3, hòa 2, Burnley F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Sân vận động
Craven Cottage, London
Trọng tài
Andy Madley, England
Phong độ
WLWLL Fulham F.C.
DLDLD Burnley F.C.
  1. 31' 0-1 J. Rodriguez · J. Cork
  2. HT0-1
  3. 68' R. Loftus-Cheek A. Zambo Anguissa
  4. 68' N. Kebano B. De Cordova-Reid
  5. 71' 0-2 J. Rodriguez11m
  6. 75' Aboubakar Kamara
  7. 75' James Tarkowski
  8. 79' Erik Pieters
  9. 81' 0-3 K. Long · J. Rodriguez
  10. 82' F. Carvalho M. Lemina
  11. 82' D. Odoi T. Adarabioyo
  12. 86' Aleksandar Mitrović
  13. 86' J. Dunne J. Tarkowski
  14. 86' J. Benson D. McNeil
  15. 87' M. Lowton E. Pieters
  16. 89' J. Mumbongo J. Rodriguez
  17. FT0-3

Đội hình

Fulham F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Parker
  1. 12M. Rodák 6.2
  2. 13T. Ream 6.3
  3. 3M. Hector 6.5
  4. 23J. Bryan 6.9
  5. 16T. Adarabioyo ▼ 82' 6.9
  6. 18M. Lemina ▼ 82' 7.0
  7. 14B. De Cordova-Reid ▼ 68' 6.5
  8. 25J. Onomah 6.5
  9. 29A. Zambo Anguissa ▼ 68' 6.3
  10. 9A. Mitrović 6.3
  11. 47A. Kamara 6.7

Dự bị 9

  1. 15R. Loftus-Cheek ▲ 68' 6.7
  2. 7N. Kebano ▲ 68' 6.5
  3. 48F. Carvalho ▲ 82' 6.5
  4. 4D. Odoi ▲ 82' 6.7
  5. 2K. Tete
  6. 21H. Reed
  7. 19A. Lookman
  8. 17Ivan Cavaleiro
  9. 1A. Areola
Burnley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Dyche
  1. 15B. Peacock-Farrell 7.5
  2. 23E. Pieters ▼ 87' 7.0
  3. 26P. Bardsley 7.3
  4. 28K. Long 8.7
  5. 5J. Tarkowski ▼ 86' 7.5
  6. 4J. Cork 7.2
  7. 7J. Guðmunds­son 6.5
  8. 16D. Stephens 6.6
  9. 19J. Rodriguez ⚽2 ▼ 89' 8.3
  10. 27M. Vydra 6.7
  11. 11D. McNeil ▼ 86' 7.3

Dự bị 9

  1. 34J. Dunne ▲ 86'
  2. 41J. Benson ▲ 86'
  3. 2M. Lowton ▲ 87'
  4. 46J. Mumbongo ▲ 89'
  5. 8J. Brownhill
  6. 9C. Wood
  7. 25W. Norris
  8. 18A. Westwood
  9. 6B. Mee

Thống kê

025
220
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm16
3Trúng đích6
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
5Phạt góc2
6Việt vị5
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
427Chuyền bóng325
320Chuyền chính xác211
75%Chính xác chuyền65%

So sánh

43Trận đấu44
32Ghi được40
59Thủng lưới62
0.74Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu