Burnley F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 2-1 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 5, hòa 2, Fulham F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- Martin Atkinson, England
- Phong độ
- DLDLD Burnley F.C.
- WLWLL Fulham F.C.
- 2' 0-1 A. Schürrle · D. Odoi
- 20' J. Hendrick · D. McNeil 1-1
- 23' D. Odoiphản lưới 2-1
- 34' Calum Chambers
- HT2-1
- 46' ▲ L. Vietto ▼ R. Sessegnon
- 61' ▲ T. Cairney ▼ J. Bryan
- 65' Cyrus Christie
- 72' James Tarkowski
- 75' ▲ N. Kebano ▼ A. Schürrle
- 87' ▲ S. Vokes ▼ C. Wood
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Heaton 6.7
- 26P. Bardsley 6.9
- 6B. Mee 6.9
- 5J. Tarkowski 7.3
- 3C. Taylor 6.6
- 4J. Cork 7.0
- 18A. Westwood 6.7
- 13J. Hendrick ⚽ 7.5
- 10A. Barnes 7.4
- 11C. Wood ▼ 87' 6.6
- 31D. McNeil ⇢ 6.6
Dự bị 7
- 9S. Vokes ▲ 87'
- 14B. Gibson
- 27M. Vydra
- 28K. Long
- 16S. Defour
- 2M. Lowton
- 20J. Hart
- 25Sergio Rico 5.9
- 4D. Odoi ⇢ 6.8
- 20M. Le Marchand 7.1
- 13T. Ream 5.8
- 22C. Christie 6.5
- 23J. Bryan ▼ 61' 6.6
- 5C. Chambers 5.9
- 14A. Schürrle ⚽ ▼ 75' 7.5
- 24J. Seri 6.9
- 3R. Sessegnon ▼ 46' 6.5
- 9A. Mitrović 7.0
Dự bị 7
- 19L. Vietto ▲ 46' 7.0
- 10T. Cairney ▲ 61' 6.7
- 7N. Kebano ▲ 75' 6.6
- 43S. Sessegnon
- 1M. Bettinelli
- 11F. Ayité
- 44I. Cissé
Thống kê
01⚑2
⚑620
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm12
1Trúng đích4
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
2Phạt góc6
2Việt vị0
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua0
419Chuyền bóng564
282Chuyền chính xác454
67%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 23 | +72 | 98 | |
| 2 | 38 | 89 - 22 | +67 | 97 | |
| 3 | 38 | 63 - 39 | +24 | 72 | |
| 4 | 38 | 67 - 39 | +28 | 71 | |
| 5 | 38 | 73 - 51 | +22 | 70 | |
| 6 | 38 | 65 - 54 | +11 | 66 | |
| 7 | 38 | 47 - 46 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 54 - 46 | +8 | 54 | |
| 9 | 38 | 51 - 48 | +3 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 55 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 51 - 53 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 14 | 38 | 56 - 70 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 45 - 68 | -23 | 40 | |
| 16 | 38 | 45 - 65 | -20 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 60 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 69 | -35 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 81 | -47 | 26 | |
| 20 | 38 | 22 - 76 | -54 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu42
54Ghi được40
81Thủng lưới86
1.15Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai23